a steal

ə stil
uh·steel2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

món hời, món đồ mua được với giá rẻ bất ngờ

Cách dùng · Usage

A steal nói về thứ có giá rẻ bất ngờ so với giá trị thật, thường mang giọng hào hứng. Ở công việc: a used laptop for the team was a steal; khi học: a textbook for $5 is a steal; đời thường: an apartment at that rent is a steal. Dễ nhầm với steal động từ là ăn cắp; a steal là danh từ chỉ món hời. Gần với bargain, nhưng a steal nhấn mạnh rẻ đến khó tin. Cụm: at that price, it’s a steal.

Sắc thái · Nuance

“Món hời” dịch khá gần, nhưng a steal có sắc thái hào hứng, đời thường, như khoe mua được rẻ bất ngờ. Đừng hiểu là “đồ ăn cắp”; trong ngữ cảnh giá cả, nó khen giá quá tốt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “mua được giá hời”, người học hay viết “I bought a steal.” A steal là chính món đồ hoặc deal: “This coat was a steal” hoặc “I got this coat for a steal.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

bargainCách nói trung tính cho món có giá tốt.
good dealRộng hơn, nói điều kiện hoặc giá cả đều có lợi.
discountChỉ sự thật là giá đã được giảm.
a stealMang sắc thái cảm thán rằng món đó rẻ bất ngờ đến mức quá hời.

Câu ví dụ · Examples

💡 Bragging about a clearance find

I got this winter coat for $30 on clearance — it was a steal!

Tôi mua chiếc áo khoác mùa đông này 30 đô trong đợt xả hàng — đúng là món hời!

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for onfor‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clearance itclearance‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • was awas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Finding a cheap apartment

At that rent, the apartment is a steal for this neighborhood.

Với giá thuê đó, căn hộ ấy là món hời so với khu này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • apartment isapartment‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Used furniture shopping

The couch was practically new and only fifty bucks — what a steal.

Chiếc ghế sofa gần như mới mà chỉ có 50 đô — quá hời luôn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • new andnew‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • what awhat‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

an absolute stealmón hời cực lớn
a steal at this pricegiá này quá hời
get it for a stealmua được rất hời
such a stealhời quá mức
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1