accommodation

əˌkɑːməˈdeɪʃn
uh·kah·muh·DAYSHN4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

chỗ ở, nơi lưu trú

Cách dùng · Usage

Accommodation được dùng khi nói đến nơi ở tạm trong chuyến đi, khóa học hoặc công tác. Ở công việc, công ty book accommodation cho nhân viên đi hội nghị; trong học tập, sinh viên tìm student accommodation; đời thường, du khách so sánh hotel accommodation. Dễ nhầm với house: house là căn nhà cụ thể, còn accommodation là chỗ lưu trú nói chung. Cụm phổ biến: flights and accommodation.

Sắc thái · Nuance

“Chỗ ở” nghe đời thường và có thể là nhà lâu dài, còn accommodation trong nghĩa du lịch là nơi lưu trú như khách sạn, ký túc xá, phòng thuê ngắn hạn. Hơi trang trọng hơn “place to stay”; BrE dùng rất nhiều.

Phân biệt từ đồng nghĩa

hotelLà một loại cơ sở lưu trú, không bao gồm mọi chỗ ở.
lodgingChỉ chỗ lưu trú nhưng nghe hơi chính thức hoặc như văn bản du lịch.
place to stayCách nói đơn giản và dễ hiểu nhất cho nơi để ở lại.
accommodationTừ chuẩn và rộng trong tài liệu du lịch và trang đặt phòng.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

The price includes flights and accommodation.

Giá đã bao gồm vé máy bay và chỗ ở.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • price includesprice‿includesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • flights andflights‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • accommodationaccommodaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

The company arranged accommodation for the trip.

Công ty đã sắp xếp chỗ ở cho chuyến đi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • arranged accommodationarranged‿accommodationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 problem

We couldn't find accommodation during the festival.

Chúng tôi không tìm được chỗ ở trong dịp lễ hội.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

book accommodationđặt chỗ ở
find accommodationtìm nơi ở
student accommodationchỗ ở sinh viên
affordable accommodationchỗ ở giá phải chăng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1