action item
Nghĩa · Meaning
việc cần làm (sau cuộc họp)
Cách dùng · Usage
Action item xuất hiện nhiều sau họp, khi một việc cụ thể được giao cho ai đó và có bước tiếp theo rõ ràng. Ở công ty: call the supplier là action item. Khi học nhóm: mỗi bạn nhận một phần sửa bài. Đời thường: sau buổi họp phụ huynh, mua giấy tờ còn thiếu. Dễ nhầm với task: task là việc nói chung; action item gắn với quyết định hoặc biên bản họp. Cụm quen: list of action items.
Sắc thái · Nuance
“Việc cần làm” dễ hiểu quá rộng như mọi nhiệm vụ hằng ngày. Action item là thuật ngữ họp hành, chỉ một việc cụ thể được giao cho ai đó sau cuộc họp, thường có người phụ trách và hạn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “việc cần làm của tôi là gọi...”, người Việt hay viết “my need-to-do is call”. Trong công việc nói “My action item is to call the supplier” hoặc “I’ll call the supplier”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My action item is to call the supplier.”
Việc cần làm của tôi là gọi cho nhà cung cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- action item→action‿itemNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email lists each action item.”
Email liệt kê từng việc cần làm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lists each→lists‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- action item→action‿itemNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The last slide shows one action item.”
Trang trình chiếu cuối cho thấy một việc cần làm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shows one→shows‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- action item→action‿itemNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →