Nghĩa · Meaning
thừa nhận, thú nhận
Cách dùng · Usage
Admit dùng khi một người chấp nhận nói ra điều đúng nhưng hơi khó chịu, như lỗi, sự thật hoặc cảm xúc. Ở công ty, bạn admit a mistake trong báo cáo; ở trường, học sinh admit they copied homework; ở nhà, bố mẹ admit they forgot the appointment. Khác confess: confess thường nghiêm trọng hoặc có cảm giác tội lỗi hơn. Cụm quen: I have to admit.
Sắc thái · Nuance
“Thừa nhận” có thể trung tính trong tiếng Việt, nhưng admit thường gợi cảm giác miễn cưỡng hoặc chấp nhận điều bất lợi. Nó không phải “cho vào” trừ ngữ cảnh bệnh viện, trường học, sự kiện.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “thú nhận lỗi” đi thẳng với danh từ, người Việt đôi khi nói “admit doing a mistake.” Correct form is “admit a mistake” or “admit making a mistake”; after admit to, use a gerund.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He admitted that he had made a mistake.”
Anh ấy thừa nhận rằng mình đã mắc lỗi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- admitted→admiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I have to admit, your idea is better than mine.”
Tôi phải thừa nhận rằng ý tưởng của bạn hay hơn của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have to→haftaNghe như “háp-tơ”Rút gọn
Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.
- your idea→your‿ideaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She admitted she wasn't sure about the answer.”
Cô ấy thừa nhận mình không chắc về câu trả lời.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- admitted→admiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- sure about→sure‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →