admit

ədˈmɪt
uhd·MIHT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thừa nhận, thú nhận

Cách dùng · Usage

Admit dùng khi một người chấp nhận nói ra điều đúng nhưng hơi khó chịu, như lỗi, sự thật hoặc cảm xúc. Ở công ty, bạn admit a mistake trong báo cáo; ở trường, học sinh admit they copied homework; ở nhà, bố mẹ admit they forgot the appointment. Khác confess: confess thường nghiêm trọng hoặc có cảm giác tội lỗi hơn. Cụm quen: I have to admit.

Sắc thái · Nuance

“Thừa nhận” có thể trung tính trong tiếng Việt, nhưng admit thường gợi cảm giác miễn cưỡng hoặc chấp nhận điều bất lợi. Nó không phải “cho vào” trừ ngữ cảnh bệnh viện, trường học, sự kiện.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “thú nhận lỗi” đi thẳng với danh từ, người Việt đôi khi nói “admit doing a mistake.” Correct form is “admit a mistake” or “admit making a mistake”; after admit to, use a gerund.

Phân biệt từ đồng nghĩa

confessGợi việc thú nhận tội lỗi hoặc bí mật, nặng hơn admit.
acknowledgeLà thừa nhận sự thật một cách bình tĩnh hoặc chính thức.
acceptLà chấp nhận tình huống, nên hành động nói ra sự thật không rõ bằng.
admitHợp khi thừa nhận sự thật bất lợi hoặc khiến mình ngại.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

He admitted that he had made a mistake.

Anh ấy thừa nhận rằng mình đã mắc lỗi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • admittedadmiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

I have to admit, your idea is better than mine.

Tôi phải thừa nhận rằng ý tưởng của bạn hay hơn của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have tohaftaNghe nhưháp-tơRút gọn

    Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.

  • your ideayour‿ideaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 problem

She admitted she wasn't sure about the answer.

Cô ấy thừa nhận mình không chắc về câu trả lời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • admittedadmiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • sure aboutsure‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

admit a mistakethừa nhận một lỗi
admit that you were wrongthừa nhận mình sai
admit to doing somethingthừa nhận đã làm gì
I have to admittôi phải thừa nhận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1