anniversary
Nghĩa · Meaning
ngày kỷ niệm
Cách dùng · Usage
Anniversary dùng cho ngày kỷ niệm lặp lại hằng năm, như ngày cưới, ngày yêu nhau, ngày công ty thành lập. Người ta thường celebrate, remember, hoặc plan dinner for an anniversary.
Sắc thái · Nuance
“Anniversary” không chỉ là “ngày kỷ niệm” nói chung. Nó nhấn mạnh đúng ngày lặp lại hằng năm của một sự kiện, nhất là cưới, thành lập, biến cố. Không dùng cho mọi buổi tiệc hay dịp vui bất kỳ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “the anniversary day” vì “ngày kỷ niệm” có chữ “ngày”. Trong tiếng Anh, “anniversary” đã chứa ý ngày. Nói “our wedding anniversary”, không nói “our wedding anniversary day”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“They celebrated their tenth wedding anniversary.”
Họ kỷ niệm mười năm ngày cưới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- celebrated→celebraᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- wedding anniversary→wedding‿anniversaryNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We went out for a nice dinner on our anniversary.”
Chúng tôi đi ăn một bữa tối ngon nhân ngày kỷ niệm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- went out→went‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dinner on→dinner‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- our anniversary→our‿anniversaryNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He forgot the anniversary and felt terrible.”
Anh ấy quên ngày kỷ niệm và cảm thấy rất tệ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →