Nghĩa · Meaning
món khai vị
Cách dùng · Usage
Trong nhà hàng, đây là món nhỏ ăn trước món chính: chia một đĩa khoai chiên, gọi súp trước bít tết, hoặc chọn vài món nhẹ khi đi ăn với nhóm bạn.
Sắc thái · Nuance
“Món khai vị” trong tiếng Việt có thể gợi món mở màn của tiệc lớn. Appetizer dùng rất thường trong nhà hàng Mỹ, có thể là đĩa nhỏ để chia sẻ, không nhất thiết trang trọng hay theo thực đơn nhiều món.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We shared an appetizer before the main course.”
Chúng tôi chia nhau một món khai vị trước món chính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shared an→shared‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- appetizer→appeᴅizerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The soup was served as a small appetizer.”
Món súp được dọn ra như một món khai vị nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- served as→served‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- small appetizer→small‿appetizerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She ordered a few appetizers for the whole table.”
Cô ấy gọi vài món khai vị cho cả bàn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- ordered a→ordered‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- few appetizers→few‿appetizersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →