appetizer

ˈæpɪtaɪzər
A·pih·teye·zer4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

món khai vị

Cách dùng · Usage

Trong nhà hàng, đây là món nhỏ ăn trước món chính: chia một đĩa khoai chiên, gọi súp trước bít tết, hoặc chọn vài món nhẹ khi đi ăn với nhóm bạn.

Sắc thái · Nuance

“Món khai vị” trong tiếng Việt có thể gợi món mở màn của tiệc lớn. Appetizer dùng rất thường trong nhà hàng Mỹ, có thể là đĩa nhỏ để chia sẻ, không nhất thiết trang trọng hay theo thực đơn nhiều món.

Phân biệt từ đồng nghĩa

starterGần nghĩa appetizer, nhất là trong Anh-Anh hoặc thực đơn theo món.
appetizerỞ Mỹ rất thường dùng cho món khai vị trước món chính.
snackLà đồ ăn nhẹ giữa bữa, không mang vai trò món đầu trong thực đơn.
side dishLà món ăn kèm với món chính, khác vị trí gọi món của appetizer.
entreeỞ Mỹ thường là món chính, nên đứng đối lập với appetizer.

Câu ví dụ · Examples

💡 dining

We shared an appetizer before the main course.

Chúng tôi chia nhau một món khai vị trước món chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shared anshared‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • appetizerappeᴅizerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 food

The soup was served as a small appetizer.

Món súp được dọn ra như một món khai vị nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • served asserved‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • small appetizersmall‿appetizerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 relationships

She ordered a few appetizers for the whole table.

Cô ấy gọi vài món khai vị cho cả bàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ordered aordered‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • few appetizersfew‿appetizersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

order an appetizergọi món khai vị
share an appetizerchia nhau món khai vị
appetizer menuthực đơn khai vị
hot appetizermón khai vị nóng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1