Nghĩa · Meaning
lo lắng, bồn chồn
Cách dùng · Usage
“Anxious” diễn tả cảm giác lo căng, bồn chồn vì chuyện có thể xảy ra. Trước buổi phỏng vấn ở công ty, bạn feel anxious; trước kỳ thi, sinh viên get anxious about results; trong đời thường, tiếng ồn lớn làm ai đó anxious. Dễ lẫn với “eager”: “eager” là háo hức tích cực, còn “anxious” thường có lo sợ. Cụm tự nhiên: anxious about something, anxious to hear back.
Sắc thái · Nuance
“Lo lắng” khá đúng, nhưng anxious mạnh hơn worried nhẹ: có sắc thái bồn chồn, căng thẳng trong người vì chuyện sắp xảy ra. Không dùng cho mong muốn tích cực bình thường như “háo hức” trong tiếng Việt.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “lo lắng việc gì”, người học bỏ giới từ: “I’m anxious the exam.” Tiếng Anh cần about hoặc before. Sai: anxious the results. Đúng: anxious about the results.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She feels anxious in large, noisy crowds.”
Cô ấy cảm thấy lo lắng giữa đám đông lớn và ồn ào.
“Too much coffee makes me feel anxious.”
Uống quá nhiều cà phê khiến tôi thấy bồn chồn.
“He was anxious about moving to a new city.”
Anh ấy lo lắng về việc chuyển đến một thành phố mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was anxious→was‿anxiousNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →