appointment

əˈpɔɪntmənt
uh·POYNT·muhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cuộc hẹn, lịch hẹn (khám bệnh...)

Cách dùng · Usage

“Appointment” là lịch hẹn đã được sắp xếp với bác sĩ, khách hàng, thợ sửa xe hoặc người có dịch vụ chuyên môn. Ở công ty: appointment với client lúc 3 giờ; khi học: gặp cố vấn học tập theo lịch; đời thường: hẹn nha sĩ. Dễ lẫn với “meeting”: meeting thường là buổi họp nhiều người; appointment nhấn mạnh khung giờ đặt trước. Cụm quen: “make an appointment”, “cancel an appointment”.

Sắc thái · Nuance

“Cuộc hẹn” trong tiếng Việt có thể là gặp bạn bè, nhưng appointment nghe có tính sắp lịch chính thức hơn, thường với bác sĩ, khách hàng, cơ quan. Không dùng cho buổi hẹn hò lãng mạn; date mới đúng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt dùng chung chữ “hẹn” cho cả hẹn bạn lẫn đặt lịch khám, nên rất hay gặp câu “I have an appointment with my friend”; với bạn bè hãy nói “I am meeting a friend” hoặc “I have plans”. Do không có mạo từ, câu “I have appointment at 3” cũng phổ biến; đúng là “I have an appointment at three”. Động từ đi kèm cũng cố định: đặt lịch là “make an appointment”, đổi giờ là “reschedule”, không dùng “promise”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reservationDùng cho đặt chỗ ở nhà hàng, khách sạn hoặc chỗ ngồi.
meetingLà cuộc gặp để bàn bạc, rất thường dùng trong công việc.
dateCó thể là ngày tháng hoặc cuộc hẹn lãng mạn.
doctor appointmentCụm tự nhiên cho lịch hẹn với bác sĩ; dùng date ở đây sẽ sai nghĩa.
appointmentLà giờ hẹn đã định với bác sĩ, luật sư, tư vấn viên hoặc cơ quan.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

I have an appointment with a client at three.

Tôi có cuộc hẹn với một khách hàng lúc ba giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have anhave‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • client atclient‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 problem

She had to cancel her appointment at the clinic.

Cô ấy phải hủy lịch hẹn ở phòng khám.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • appointment atappointment‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Let's make an appointment for next week.

Chúng ta hãy đặt một cuộc hẹn cho tuần sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • make anmake‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make an appointmentđặt một lịch hẹn
doctor’s appointmentlịch hẹn bác sĩ
cancel an appointmenthủy một lịch hẹn
appointment timegiờ hẹn đã đặt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1