Nghĩa · Meaning
sự đến, sự đến nơi
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng arrival khi nhấn vào thời điểm hoặc sự kiện ai/cái gì đã tới nơi. Ở công việc: the arrival of a client là lúc khách đến văn phòng; học tập: arrival at school là tới trường; đời thường: late arrival at a party là đến muộn. Dễ nhầm với coming: coming nói hành động đang đến, arrival nói kết quả đã đến nơi. Cụm quen thuộc: on arrival, arrival time.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The arrival of the train was announced.”
Sự đến nơi của chuyến tàu đã được thông báo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- arrival of→arrival‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- was announced→was‿announcedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“On arrival, please go to the hotel reception.”
Khi đến nơi, xin hãy đến quầy lễ tân khách sạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- On arrival→on‿arrivalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- hotel→hoᴅelÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We waited for the arrival of the new equipment.”
Chúng tôi chờ thiết bị mới được đưa đến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- waited→waiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- arrival of→arrival‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- new equipment→new‿equipmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →