attachment

əˈtætʃmənt
uh·TACH·muhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tệp đính kèm

Sắc thái · Nuance

“Tệp đính kèm” dịch đúng, nhưng attachment trong email là danh từ rất thường ngày, không trang trọng như “phụ lục”. Nó chỉ file đi kèm thư hoặc tin nhắn, không phải phần nội dung chính của thư.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “file được đính kèm”, người học hay viết “I send the file attached” khi muốn nhắc file. Câu tự nhiên là “I sent an attachment” hoặc “The file is attached”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fileChỉ bản thân tệp máy tính, chưa nói nó được gửi kèm trong email hay tin nhắn.
attachmentLà tệp được đính kèm vào email, tin nhắn hoặc bài gửi trực tuyến.
enclosureTrang trọng và cũ hơn, hay dùng cho tài liệu kèm trong thư giấy chính thức.
attached documentCụm cụ thể chỉ tài liệu được đính kèm, hẹp hơn attachment.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

Please find the report in the attachment.

Vui lòng xem báo cáo trong tệp đính kèm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • report inreport‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attachmentaᴅachmentÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 technology

I couldn't open the attachment on my phone.

Tôi không mở được tệp đính kèm trên điện thoại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • couldn't opencouldn't‿openNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attachmentaᴅachmentÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 problem

He forgot to add the attachment to the email.

Anh ấy quên đính kèm tệp vào email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got togottaNghe nhưgó-rờRút gọn

    Âm /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nhẹ đi, nghe gần với /r/.

  • attachmentaᴅachmentÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

email attachmenttệp đính kèm email
open the attachmentmở tệp đính kèm
send an attachmentgửi tệp đính kèm
missing attachmentthiếu tệp đính kèm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1