Nghĩa · Meaning
xấu hổ, hổ thẹn
Cách dùng · Usage
Ashamed được dùng khi ai đó thấy hổ thẹn vì đã làm điều sai, yếu kém hoặc trái với giá trị của mình. Ở công việc, nhân viên ashamed of lying to a client; khi học, học sinh ashamed of cheating; đời thường, một người ashamed of losing his temper. Dễ nhầm với embarrassed: embarrassed thường là ngượng vì tình huống xã giao, còn ashamed nặng hơn, có cảm giác tội lỗi. Cụm quen thuộc: be ashamed of yourself.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He was ashamed that he had lied to his friend.”
Anh ấy xấu hổ vì đã nói dối bạn mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was ashamed→was‿ashamedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“There's nothing to be ashamed of; everyone makes mistakes.”
Không có gì phải xấu hổ cả; ai cũng mắc lỗi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- ashamed of→ashamed‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She felt ashamed of the mess in her apartment.”
Cô ấy thấy hổ thẹn vì sự bừa bộn trong căn hộ của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- felt ashamed→felt‿ashamedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- mess in→mess‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →