ashamed

əˈʃeɪmd
uh·SHAYMD2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

xấu hổ, hổ thẹn

Cách dùng · Usage

Ashamed được dùng khi ai đó thấy hổ thẹn vì đã làm điều sai, yếu kém hoặc trái với giá trị của mình. Ở công việc, nhân viên ashamed of lying to a client; khi học, học sinh ashamed of cheating; đời thường, một người ashamed of losing his temper. Dễ nhầm với embarrassed: embarrassed thường là ngượng vì tình huống xã giao, còn ashamed nặng hơn, có cảm giác tội lỗi. Cụm quen thuộc: be ashamed of yourself.

Phân biệt từ đồng nghĩa

embarrassedHợp với ngượng vì lỗi trước người khác, nhẹ hơn về đạo đức.
guiltyNhấn vào tội lỗi và cảm giác thật sự đã làm sai.
shyLà tính rụt rè, không phải xấu hổ vì một hành động.
ashamedNặng hơn embarrassed và thiên về cảm giác nhục, hối hận.

Câu ví dụ · Examples

💡 emotions

He was ashamed that he had lied to his friend.

Anh ấy xấu hổ vì đã nói dối bạn mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was ashamedwas‿ashamedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 relationships

There's nothing to be ashamed of; everyone makes mistakes.

Không có gì phải xấu hổ cả; ai cũng mắc lỗi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • ashamed ofashamed‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

She felt ashamed of the mess in her apartment.

Cô ấy thấy hổ thẹn vì sự bừa bộn trong căn hộ của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • felt ashamedfelt‿ashamedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • mess inmess‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

feel ashamedcảm thấy hổ thẹn
ashamed of yourselftự thấy hổ thẹn
be ashamed to admitngại thú nhận
deeply ashamedvô cùng hổ thẹn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1