available

əˈveɪləbəl
uh·VAY·luh·buhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

có mặt, sẵn sàng, rảnh

Cách dùng · Usage

available diễn tả người đang rảnh để làm gì, hoặc thứ gì có thể dùng, đặt mua hay lấy được. Ở công việc: rảnh họp lúc 3 giờ; học tập: phòng học còn trống; đời thường: bàn nhà hàng còn chỗ. Dễ nhầm với free: free có thể là miễn phí hoặc rảnh; available nhấn mạnh sẵn sàng/có thể dùng. Cụm hay gặp: available for a call, seats available.

Sắc thái · Nuance

“Có mặt” làm người Việt tưởng available chỉ là đang ở đó. Trong tiếng Anh, nó còn nghĩa rảnh, có thể dùng, có hàng, hoặc sẵn sàng hỗ trợ; sắc thái lịch sự, thực dụng hơn “free”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “rảnh vào lúc”, người học hay viết “available at lunch” cho một hoạt động. Nói “available for lunch” hoặc “available after one”; dùng “available at three” khi nói thời điểm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

possibleChỉ khả năng xảy ra về mặt logic, không trực tiếp nói ai rảnh.
freeĐời thường, thường chỉ người có thời gian rảnh.
accessibleGần nghĩa có thể tiếp cận hoặc dùng được, đặc biệt với nơi, tệp, dịch vụ.
availableChỉ thời gian, hàng, dịch vụ hoặc thông tin đang sẵn để dùng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Are you available for a meeting at three?

Bạn có rảnh để họp lúc ba giờ không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I am available for lunch after one.

Tôi rảnh để ăn trưa sau một giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • am availableam‿availableNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lunch afterlunch‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please tell me when you are available.

Xin hãy cho tôi biết khi nào bạn rảnh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

available nowhiện có sẵn
available onlinecó trên mạng
available for a meetingrảnh để họp
limited availabilitysố lượng hạn chế
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1