a rip-off

ə ˈrɪp ɔf
uh·RIHP·awf3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự chặt chém, món hớ (giá cắt cổ)

Cách dùng · Usage

A rip-off dùng khi giá quá cao so với giá trị, nghe rất khẩu ngữ và có ý bực bội. Ở công việc: phí dịch vụ phần mềm đắt mà tính năng ít. Trong học tập: mua sách photo giá cao hơn bản mới. Đời thường: taxi sân bay lấy giá gấp đôi. Dễ lẫn với scam: scam là lừa đảo có chủ ý; rip-off có thể chỉ là bị chặt chém. Cụm thường gặp: what a rip-off, total rip-off.

Sắc thái · Nuance

“Chặt chém” trong tiếng Việt thường gợi cảnh bị người bán cố ý ép giá. A rip-off cũng có thể chỉ bất cứ thứ gì quá đắt so với giá trị, giọng rất thân mật và bực bội, không nhất thiết là lừa đảo thật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “the taxi chặt chém me” vì dùng động từ trong tiếng Việt. Tiếng Anh cần danh từ hoặc động từ khác: “The taxi was a rip-off” hoặc “The driver overcharged me.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

overpricedTrung tính, nói giá cao hơn giá trị thật.
scamNghiêm trọng hơn, gần với lừa đảo hoặc gian lận.
bad dealNói giao dịch hoặc điều kiện không có lợi.
a rip-offThân mật, bày tỏ bực vì thứ gì quá đắt hoặc không công bằng.

Câu ví dụ · Examples

💡 shopping

Twenty dollars for a coffee? What a rip-off!

Hai mươi đô cho một ly cà phê? Chặt chém quá đi!

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • What awhat‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rip offrip‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

The airport taxi was a total rip-off.

Taxi sân bay đúng là chặt chém.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was awas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • totalᴅotalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • rip offrip‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

Don't buy it there — it's a rip-off.

Đừng mua ở đó — chặt chém lắm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • there it'sthere‿it'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rip offrip‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a total rip-offhoàn toàn là chặt chém
feel like a rip-offcảm giác bị hớ
such a rip-offđắt quá mức
tourist rip-offchặt chém khách du lịch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1