a big deal

ə ˈbɪɡ dil
uh·BIHG·deel3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chuyện lớn, việc quan trọng

Cách dùng · Usage

A big deal nói về việc có nhiều ý nghĩa, ảnh hưởng hoặc cảm xúc; cũng dùng phủ định để trấn an. Ở công việc: ký được khách hàng lớn; học tập: nhận học bổng đầu tiên; đời sống: quên mua bánh sinh nhật. Dễ lẫn với important: important trung tính hơn, còn a big deal mang sắc thái cảm xúc. Cụm quen thuộc: not a big deal, make a big deal out of something.

Sắc thái · Nuance

“Chuyện lớn” nghe như chỉ chuyện nghiêm trọng. A big deal có thể nghiêm túc, quan trọng, hoặc đáng chú ý; trong “not a big deal” lại dùng để trấn an. Văn nói phổ biến, không quá trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “là chuyện lớn”, người học hay bỏ mạo từ: “It is big deal.” Cụm danh từ đếm được cần a: “It’s a big deal.” Ở phủ định tự nhiên hơn là “It’s not a big deal.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

important thingCách nói trực tiếp và trung tính về một điều quan trọng.
major issueNhấn vào vấn đề lớn hoặc điểm cần giải quyết.
milestoneChỉ cột mốc quan trọng trong đời hoặc dự án.
a big dealThân mật, nói việc gì quan trọng và thường kéo theo phản ứng mạnh.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

Relax, it's not a big deal.

Bình tĩnh đi, không phải chuyện lớn đâu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Relax it'srelax‿it'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • not anot‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

Landing this client is a big deal for us.

Có được khách này là chuyện lớn với chúng ta.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • client isclient‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for usfor‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

Passing the final exam is a big deal.

Đậu kỳ thi cuối kỳ là chuyện quan trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • final examfinal‿examNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is ais‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

not a big dealkhông có gì lớn
kind of a big dealkhá là quan trọng
make a big deal out of itlàm quá chuyện đó
a really big dealchuyện rất quan trọng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1