Nghĩa · Meaning
chuyện lớn, việc quan trọng
Cách dùng · Usage
A big deal nói về việc có nhiều ý nghĩa, ảnh hưởng hoặc cảm xúc; cũng dùng phủ định để trấn an. Ở công việc: ký được khách hàng lớn; học tập: nhận học bổng đầu tiên; đời sống: quên mua bánh sinh nhật. Dễ lẫn với important: important trung tính hơn, còn a big deal mang sắc thái cảm xúc. Cụm quen thuộc: not a big deal, make a big deal out of something.
Sắc thái · Nuance
“Chuyện lớn” nghe như chỉ chuyện nghiêm trọng. A big deal có thể nghiêm túc, quan trọng, hoặc đáng chú ý; trong “not a big deal” lại dùng để trấn an. Văn nói phổ biến, không quá trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “là chuyện lớn”, người học hay bỏ mạo từ: “It is big deal.” Cụm danh từ đếm được cần a: “It’s a big deal.” Ở phủ định tự nhiên hơn là “It’s not a big deal.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Relax, it's not a big deal.”
Bình tĩnh đi, không phải chuyện lớn đâu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Relax it's→relax‿it'sNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- not a→not‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Landing this client is a big deal for us.”
Có được khách này là chuyện lớn với chúng ta.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- client is→client‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for us→for‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Passing the final exam is a big deal.”
Đậu kỳ thi cuối kỳ là chuyện quan trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- final exam→final‿examNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is a→is‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →