a heads-up

ə ˈhɛdz ʌp
uh·HEHDZ·uhp3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

lời báo trước, sự nhắc trước

Cách dùng · Usage

A heads-up là lời báo trước thân mật để người nghe chuẩn bị, thường dùng trước tin nhỏ nhưng quan trọng. Ở công ty: Thanks for the heads-up about the deadline; khi học: giáo viên cho heads-up rằng sẽ có quiz; đời thường: bạn nhắn Just a heads-up, đường đang kẹt. Khác với warning, vì warning nghiêm trọng hơn và hàm ý nguy hiểm; heads-up chỉ nhắc sớm.

Sắc thái · Nuance

“Lời báo trước” dễ nghe trang trọng như thông báo chính thức. A heads-up là nhắc sớm, thân mật, hữu ích để người nghe chuẩn bị; dùng nhiều trong công việc hằng ngày, email, chat.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt có thể dịch “nhắc trước tôi” thành “remind me a heads-up”. Heads-up là danh từ nhận động từ give: “Give me a heads-up before you leave,” hoặc “Thanks for the heads-up.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

warningMạnh hơn, dùng khi có nguy hiểm hoặc vấn đề cần chú ý.
noticeTrang trọng, thường là thông báo chính thức hoặc công bố.
reminderNhắc lại điều người nghe đã biết để họ không quên.
a heads-upLời báo trước thân mật về điều người nghe có thể chưa biết hoặc dễ bỏ lỡ.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

Thanks for the heads-up about the meeting.

Cảm ơn đã báo trước về cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • heads upheads‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

Just a heads-up — the party starts early.

Báo trước nhé — bữa tiệc bắt đầu sớm đấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Just ajust‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • heads upheads‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • starts earlystarts‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

Give me a heads-up before you land.

Báo cho mình trước khi bạn hạ cánh nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Give megimmeNghe nhưghi-miRụng âm

    Âm /v/ bị nuốt vào /m/.

  • heads upheads‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give me a heads-upbáo trước cho tôi
thanks for the heads-upcảm ơn đã báo trước
just a heads-upbáo nhanh trước nhé
a quick heads-upmột lời nhắc nhanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1