Nghĩa · Meaning
lời báo trước, sự nhắc trước
Cách dùng · Usage
A heads-up là lời báo trước thân mật để người nghe chuẩn bị, thường dùng trước tin nhỏ nhưng quan trọng. Ở công ty: Thanks for the heads-up about the deadline; khi học: giáo viên cho heads-up rằng sẽ có quiz; đời thường: bạn nhắn Just a heads-up, đường đang kẹt. Khác với warning, vì warning nghiêm trọng hơn và hàm ý nguy hiểm; heads-up chỉ nhắc sớm.
Sắc thái · Nuance
“Lời báo trước” dễ nghe trang trọng như thông báo chính thức. A heads-up là nhắc sớm, thân mật, hữu ích để người nghe chuẩn bị; dùng nhiều trong công việc hằng ngày, email, chat.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt có thể dịch “nhắc trước tôi” thành “remind me a heads-up”. Heads-up là danh từ nhận động từ give: “Give me a heads-up before you leave,” hoặc “Thanks for the heads-up.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Thanks for the heads-up about the meeting.”
Cảm ơn đã báo trước về cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- heads up→heads‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Just a heads-up — the party starts early.”
Báo trước nhé — bữa tiệc bắt đầu sớm đấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Just a→just‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- heads up→heads‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- starts early→starts‿earlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Give me a heads-up before you land.”
Báo cho mình trước khi bạn hạ cánh nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Give me→gimmeNghe như “ghi-mi”Rụng âm
Âm /v/ bị nuốt vào /m/.
- heads up→heads‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →