be responsible for

bi rɪˈspɑːnsəbəl fər
bee·rih·SPAHN·suh·buhl·fer6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

có trách nhiệm về một việc nào đó

Cách dùng · Usage

Thường dùng để nói ai phụ trách việc gì ở lớp, công ty hoặc gia đình: gửi email, khóa cửa, chăm con, hay chịu trách nhiệm nếu kế hoạch có lỗi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be in charge ofNhấn mạnh quyền quản lý và trách nhiệm tại hiện trường.
handleCách nói thực tế và thân mật cho việc xử lý một việc.
manageNói việc vận hành và điều phối liên tục.
accountable forNghiêm hơn, nghĩa là phải giải trình và chịu trách nhiệm về kết quả.
be responsible forRộng và ổn định, nói nghĩa vụ, phạm vi phụ trách hoặc nguyên nhân.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I am responsible for sending the weekly notice.

Tôi chịu trách nhiệm gửi thông báo hàng tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I was responsible for opening the shop each morning.

Tôi chịu trách nhiệm mở cửa hàng mỗi sáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for openingfor‿openingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • shop eachshop‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Each person is responsible for one part of the plan.

Mỗi người chịu trách nhiệm một phần của kế hoạch.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • person isperson‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for onefor‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • part ofpart‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

responsible for salesphụ trách mảng bán hàng
responsible for the mistakechịu trách nhiệm lỗi đó
be responsible for cleaningcó nhiệm vụ dọn dẹp
legally responsiblechịu trách nhiệm pháp lý
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1