be responsible for
Nghĩa · Meaning
có trách nhiệm về một việc nào đó
Cách dùng · Usage
Thường dùng để nói ai phụ trách việc gì ở lớp, công ty hoặc gia đình: gửi email, khóa cửa, chăm con, hay chịu trách nhiệm nếu kế hoạch có lỗi.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I am responsible for sending the weekly notice.”
Tôi chịu trách nhiệm gửi thông báo hàng tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I was responsible for opening the shop each morning.”
Tôi chịu trách nhiệm mở cửa hàng mỗi sáng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for opening→for‿openingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shop each→shop‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Each person is responsible for one part of the plan.”
Mỗi người chịu trách nhiệm một phần của kế hoạch.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- person is→person‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for one→for‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- part of→part‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →