be under the weather

bi ˈʌndər ðə ˈweðər
bee·UHN·der·thuh·weh·ther6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cảm thấy không khỏe trong người

Cách dùng · Usage

Be under the weather là cách nhẹ nhàng để nói mình thấy mệt, hơi bệnh hoặc không đủ khỏe, nhưng không cần mô tả bệnh cụ thể. Ở công ty, bạn báo I’m under the weather và họp online; khi học, sinh viên nghỉ buổi ôn; đời thường, ai đó bỏ bữa vì buồn nôn. Khác với be sick: sick rõ và mạnh hơn. Cụm tự nhiên: feel under the weather.

Sắc thái · Nuance

“Không khỏe” is literal and can cover serious illness. Under the weather is an informal, gentle idiom for feeling slightly sick, tired, or off; it avoids sounding dramatic or giving medical details.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sickTừ chung nhất cho việc bị ốm, từ nhẹ đến nặng đều dùng được.
illTrang trọng hơn hoặc mang sắc thái Anh, đôi khi nghe nghiêm trọng hơn.
not feeling wellTự nhiên và trực tiếp khi nói mình không khỏe.
be under the weatherCách nói nhẹ và mềm, thường chỉ cảm giác hơi mệt hoặc không khỏe.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I am under the weather, so I will join online.

Tôi thấy không khỏe, nên tôi sẽ tham gia trực tuyến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • am underam‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • join onlinejoin‿onlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

She skipped lunch because she was under the weather.

Cô ấy bỏ bữa trưa vì thấy không khỏe.

💡 email

I wrote an email to say I was under the weather.

Tôi đã viết email báo rằng tôi thấy không khỏe.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • an emailan‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • was underwas‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

feel under the weathercảm thấy hơi ốm
a little under the weatherhơi không khỏe
stay home under the weatherốm nên ở nhà
sound under the weathernghe có vẻ mệt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1