be under the weather
Nghĩa · Meaning
cảm thấy không khỏe trong người
Cách dùng · Usage
Be under the weather là cách nhẹ nhàng để nói mình thấy mệt, hơi bệnh hoặc không đủ khỏe, nhưng không cần mô tả bệnh cụ thể. Ở công ty, bạn báo I’m under the weather và họp online; khi học, sinh viên nghỉ buổi ôn; đời thường, ai đó bỏ bữa vì buồn nôn. Khác với be sick: sick rõ và mạnh hơn. Cụm tự nhiên: feel under the weather.
Sắc thái · Nuance
“Không khỏe” is literal and can cover serious illness. Under the weather is an informal, gentle idiom for feeling slightly sick, tired, or off; it avoids sounding dramatic or giving medical details.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I am under the weather, so I will join online.”
Tôi thấy không khỏe, nên tôi sẽ tham gia trực tuyến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- am under→am‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- join online→join‿onlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She skipped lunch because she was under the weather.”
Cô ấy bỏ bữa trưa vì thấy không khỏe.
“I wrote an email to say I was under the weather.”
Tôi đã viết email báo rằng tôi thấy không khỏe.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrote→wroᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- an email→an‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- was under→was‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →