big deal

ˈbɪɡ ˈdil
BIHG·deel2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chuyện lớn / có gì to tát đâu (thì sao?)

Cách dùng · Usage

Big deal có thể khen một việc rất quan trọng, như ký hợp đồng lớn hay đỗ đại học. Nhưng nói với giọng thờ ơ thì nghĩa là “có gì đâu”, như lỡ xe buýt hoặc quên chìa khóa.

Sắc thái · Nuance

“Chuyện lớn” khiến người Việt tưởng luôn là việc nghiêm trọng. “Big deal” có hai chiều: thật sự quan trọng, hoặc nói mỉa “thì sao, có gì đâu”; khẩu ngữ, phụ thuộc mạnh vào giọng và ngữ cảnh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “không có gì to tát” thành “not have big deal”. Tiếng Anh dùng cấu trúc cố định: “It’s no big deal” hoặc “It’s not a big deal”; sai: “This is not big deal”, đúng: “This is not a big deal”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

important thingCách diễn đạt trực tiếp và trung tính về điều quan trọng.
big dealThân mật, mang theo phản ứng cảm xúc về việc gì đó quan trọng hoặc bị phóng đại.
major issueNhấn vào vấn đề nghiêm trọng cần xử lý, không hợp với sự kiện tích cực.
fussChỉ sự làm ầm lên quá mức so với tầm quan trọng thật.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

So I forgot my keys, big deal — I have a spare.

Tớ quên chìa khóa thôi mà, có gì to tát đâu — tớ có cái dự phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • deal Ideal‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

Landing that client is a big deal for our team.

Ký được khách hàng đó là chuyện lớn với cả nhóm chúng ta.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • client isclient‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for ourfor‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 movie

"It's not a big deal," he shrugged, but his hands were shaking.

"Có gì to tát đâu," anh nhún vai, nhưng tay anh đang run.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • not anot‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a big dealmột chuyện quan trọng
no big dealkhông có gì to tát
make a big deallàm ầm lên
kind of a big dealcũng khá quan trọng
not that big a dealkhông quá nghiêm trọng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1