Nghĩa · Meaning
chuyện lớn / có gì to tát đâu (thì sao?)
Cách dùng · Usage
Big deal có thể khen một việc rất quan trọng, như ký hợp đồng lớn hay đỗ đại học. Nhưng nói với giọng thờ ơ thì nghĩa là “có gì đâu”, như lỡ xe buýt hoặc quên chìa khóa.
Sắc thái · Nuance
“Chuyện lớn” khiến người Việt tưởng luôn là việc nghiêm trọng. “Big deal” có hai chiều: thật sự quan trọng, hoặc nói mỉa “thì sao, có gì đâu”; khẩu ngữ, phụ thuộc mạnh vào giọng và ngữ cảnh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch “không có gì to tát” thành “not have big deal”. Tiếng Anh dùng cấu trúc cố định: “It’s no big deal” hoặc “It’s not a big deal”; sai: “This is not big deal”, đúng: “This is not a big deal”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“So I forgot my keys, big deal — I have a spare.”
Tớ quên chìa khóa thôi mà, có gì to tát đâu — tớ có cái dự phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- deal I→deal‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Landing that client is a big deal for our team.”
Ký được khách hàng đó là chuyện lớn với cả nhóm chúng ta.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- client is→client‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for our→for‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“"It's not a big deal," he shrugged, but his hands were shaking.”
"Có gì to tát đâu," anh nhún vai, nhưng tay anh đang run.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- not a→not‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →