biometrics

ˌbaɪoʊˈmɛtrɪks
beye·oh·MEH·trihks4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sinh trắc học (vân tay, ảnh)

Cách dùng · Usage

Biometrics thường gặp trong thủ tục visa, nhập cư, mở khóa điện thoại hoặc kiểm tra an ninh. Nó chỉ dữ liệu như vân tay, ảnh khuôn mặt, đôi khi là quét mắt.

Sắc thái · Nuance

“Sinh trắc học” trong tiếng Việt nghe như một ngành khoa học. Trong đời sống tiếng Anh, “biometrics” thường là dữ liệu nhận dạng cơ thể: vân tay, ảnh mặt, quét mắt, nhất là trong visa và bảo mật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fingerprint recognitionChỉ nhận dạng bằng vân tay, hẹp hơn biometrics.
facial recognitionChỉ công nghệ nhận diện khuôn mặt và có sắc thái nhạy cảm trong bối cảnh an ninh.
identity verificationNói mục đích xác minh danh tính, có thể dùng mật khẩu, giấy tờ hoặc sinh trắc.
authenticationLà bước xác nhận quyền truy cập hệ thống, không nói rõ dùng kỹ thuật nào.

Câu ví dụ · Examples

💡 USCIS notice letter

Your biometrics appointment is scheduled for next Tuesday.

Cuộc hẹn sinh trắc học của bạn được lên lịch vào thứ Ba tuần sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • biometrics appointmentbiometrics‿appointmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 At the application center

They will take your biometrics, including fingerprints and a photo.

Họ sẽ lấy dữ liệu sinh trắc học của bạn, gồm vân tay và ảnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • biometrics includingbiometrics‿includingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • fingerprints andfingerprints‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • photophoᴅoNghe nhưphô-rôÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Asking a question

Do I need to pay a fee for the biometrics?

Tôi có cần trả phí cho phần sinh trắc học không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

biometric datadữ liệu sinh trắc
biometric authenticationxác thực sinh trắc
use biometricsdùng sinh trắc học
biometric scannermáy quét sinh trắc
facial biometricssinh trắc khuôn mặt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1