biometrics
Nghĩa · Meaning
sinh trắc học (vân tay, ảnh)
Cách dùng · Usage
Biometrics thường gặp trong thủ tục visa, nhập cư, mở khóa điện thoại hoặc kiểm tra an ninh. Nó chỉ dữ liệu như vân tay, ảnh khuôn mặt, đôi khi là quét mắt.
Sắc thái · Nuance
“Sinh trắc học” trong tiếng Việt nghe như một ngành khoa học. Trong đời sống tiếng Anh, “biometrics” thường là dữ liệu nhận dạng cơ thể: vân tay, ảnh mặt, quét mắt, nhất là trong visa và bảo mật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Your biometrics appointment is scheduled for next Tuesday.”
Cuộc hẹn sinh trắc học của bạn được lên lịch vào thứ Ba tuần sau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- biometrics appointment→biometrics‿appointmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“They will take your biometrics, including fingerprints and a photo.”
Họ sẽ lấy dữ liệu sinh trắc học của bạn, gồm vân tay và ảnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- biometrics including→biometrics‿includingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- fingerprints and→fingerprints‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- photo→phoᴅoNghe như “phô-rô”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do I need to pay a fee for the biometrics?”
Tôi có cần trả phí cho phần sinh trắc học không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →