breakfast meeting

ˈbrekfəst ˈmiːtɪŋ
BREHK·fuhst·mee·tihng4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cuộc họp kèm bữa sáng

Cách dùng · Usage

Breakfast meeting là buổi họp được sắp vào giờ sáng sớm và có đồ ăn sáng, thường để bàn việc trước khi ngày làm việc bắt đầu. Ở công việc, nhóm bán hàng gặp khách lúc 8 giờ; khi học, ban câu lạc bộ họp với giáo viên trước tiết đầu; đời thường, hội phụ huynh trao đổi ở quán cà phê. Khác breakfast: breakfast chỉ bữa ăn, còn breakfast meeting có mục tiêu họp. Cụm hay dùng: schedule a breakfast meeting.

Sắc thái · Nuance

Nghe như “họp kèm bữa sáng” nhưng không chỉ là ăn sáng rồi họp. Breakfast meeting là lịch làm việc diễn ra vào giờ ăn sáng, thường hơi công sở, có mục tiêu rõ và có thể khá sớm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “họp vào buổi sáng” rất tự nhiên, người học dễ dùng breakfast meeting cho mọi cuộc họp sáng. Sai: “We have a breakfast meeting at 11.” Đúng: “We have a morning meeting.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

morning meetingChỉ cuộc họp vào buổi sáng, không nói có ăn sáng.
breakfast meetingNói rõ cuộc họp diễn ra cùng bữa sáng.
working breakfastNghe như tên sự kiện, nhấn vào vừa ăn vừa bàn công việc.
brunch meetingDiễn ra muộn hơn, gần giữa bữa sáng và bữa trưa.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The breakfast meeting starts at eight.

Cuộc họp bữa sáng bắt đầu lúc tám giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • starts atstarts‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We skipped lunch after the big breakfast meeting.

Chúng tôi bỏ bữa trưa sau cuộc họp bữa sáng lớn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch afterlunch‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The breakfast meeting details are in the email.

Chi tiết cuộc họp bữa sáng nằm trong email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • detailsdeᴅailsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

early breakfast meetinghọp ăn sáng sớm
attend a breakfast meetingdự họp ăn sáng
schedule a breakfast meetinglên lịch họp sáng
business breakfast meetinghọp ăn sáng công việc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1