Nghĩa · Meaning
trình duyệt (web)
Cách dùng · Usage
Browser là chương trình để vào web, như khi mở link, đổi sang Chrome/Edge, hoặc kiểm tra trang không tải được. Trong nói hằng ngày, người ta hay nói “my browser” khi lỗi nằm ở cách mở trang.
Sắc thái · Nuance
“Trình duyệt” đúng nghĩa, nhưng browser không phải “máy tính” hay “mạng”. Người Việt đôi khi gọi Chrome là “Google”; trong tiếng Anh, browser là phần mềm dùng để mở web, giọng trung tính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “vào mạng bằng Chrome”, người học viết “open the website by browser”. Tiếng Anh dùng in hoặc on: “Open the website in a browser,” “It works on this browser.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Open the link in a different browser.”
Hãy mở đường liên kết bằng một trình duyệt khác.
“The website doesn't load in my old browser.”
Trang web không tải được trên trình duyệt cũ của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- website→websiᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- load in→load‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Clear your browser history if it's running slowly.”
Hãy xóa lịch sử trình duyệt nếu nó chạy chậm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →