call in

kɔːl ɪn
kawl·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tham gia qua điện thoại, gọi điện

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó tham gia họp, phỏng vấn hoặc lớp học bằng cách gọi điện hay nối âm thanh từ xa. Có thể nói về làm việc ở nhà, chương trình radio, hoặc cuộc gọi với khách hàng.

Sắc thái · Nuance

Call in không chỉ là “gọi điện”. Nó có thể nghĩa tham gia từ xa qua điện thoại, báo nghỉ, hoặc gọi ai đến hỗ trợ. Sắc thái phụ thuộc cụm đi kèm; riêng call in sick là báo ốm cho nơi làm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “gọi điện cho chương trình”, người học viết “call in a show”. Cần to khi tham gia bằng điện thoại: “call in to a show”. Nhưng khi mời chuyên gia đến, viết “call in an expert”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

callTừ chung nhất cho việc gọi điện.
call inDùng khi gọi điện báo việc gì hoặc gọi ai tham gia, hỗ trợ.
phone inThường nói về tham gia qua điện thoại, nhất là chương trình hoặc cuộc họp.
summonTrang trọng và nặng hơn, nghĩa là triệu tập hoặc gọi đến.
inviteLà mời ai đến hoặc tham gia, nhưng không gợi sự khẩn cấp.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I will call in from home today.

Hôm nay tôi sẽ tham gia qua điện thoại từ nhà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • call incall‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The candidate called in for the first interview.

Ứng viên đã gọi điện tham gia buổi phỏng vấn đầu tiên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • candidatecandidaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • called incalled‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • first interviewfirst‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says we can call in at nine.

Email nói rằng chúng ta có thể gọi vào lúc chín giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • call incall‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

call in sickbáo nghỉ ốm
call in an expertmời chuyên gia đến
call in to a showgọi tham gia chương trình
call in a favornhờ trả ơn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1