camping

ˈkæmpɪŋ
KAM·pihng2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cắm trại, dã ngoại

Cách dùng · Usage

Camping được dùng khi người ta ngủ ngoài trời hoặc ở khu cắm trại, thường có lều, túi ngủ và bếp nhỏ. Ở công ty, nhóm có thể go camping sau dự án; ở trường, sinh viên tham gia camping trip; cuối tuần, gia đình dựng lều cạnh hồ. Đừng nhầm với camp là trại hoặc khóa huấn luyện. Cụm quen thuộc: go camping, camping gear, campsite.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đi cắm trại”, người học đôi khi viết “go to camping” hoặc “make camping”. Cụm đúng là “go camping”; thiết bị là “camping gear”, không phải “camping tools”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

hikingLà đi bộ trên đường mòn hoặc trong thiên nhiên, không nhấn vào ngủ lại.
picnicLà buổi ăn ngoài trời ngắn, thường không gồm ngủ qua đêm.
backpackingNhấn vào mang ba lô, di chuyển và thường đi dài ngày hơn camping.
glampingLà camping kiểu tiện nghi, có cơ sở vật chất sang hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 leisure

We're going camping by the lake this summer.

Mùa hè này chúng tôi sẽ đi cắm trại bên hồ.

💡 problem

It started to rain on our first night of camping.

Trời bắt đầu mưa vào đêm cắm trại đầu tiên của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rain onrain‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • night ofnight‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

Camping is cheaper than staying in a hotel.

Cắm trại rẻ hơn ở khách sạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Camping iscamping‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • staying instaying‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hotelhoᴅelÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go campingđi cắm trại
camping gearđồ cắm trại
camping tripchuyến cắm trại
camping stovebếp dã ngoại
family campingcắm trại gia đình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1