Nghĩa · Meaning
cắm trại, dã ngoại
Cách dùng · Usage
Camping được dùng khi người ta ngủ ngoài trời hoặc ở khu cắm trại, thường có lều, túi ngủ và bếp nhỏ. Ở công ty, nhóm có thể go camping sau dự án; ở trường, sinh viên tham gia camping trip; cuối tuần, gia đình dựng lều cạnh hồ. Đừng nhầm với camp là trại hoặc khóa huấn luyện. Cụm quen thuộc: go camping, camping gear, campsite.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đi cắm trại”, người học đôi khi viết “go to camping” hoặc “make camping”. Cụm đúng là “go camping”; thiết bị là “camping gear”, không phải “camping tools”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We're going camping by the lake this summer.”
Mùa hè này chúng tôi sẽ đi cắm trại bên hồ.
“It started to rain on our first night of camping.”
Trời bắt đầu mưa vào đêm cắm trại đầu tiên của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- rain on→rain‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- night of→night‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Camping is cheaper than staying in a hotel.”
Cắm trại rẻ hơn ở khách sạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Camping is→camping‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- staying in→staying‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hotel→hoᴅelÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →