Nghĩa · Meaning
người giám hộ đi kèm (tình nguyện)
Cách dùng · Usage
Trong trường học, chaperone thường là phụ huynh đi kèm học sinh trong chuyến tham quan, buổi khiêu vũ, sự kiện. Có thể nói volunteer as a chaperone hoặc need chaperones.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “người giám hộ” dễ làm người Việt nghĩ đến quyền pháp lý với trẻ. Chaperone thường là phụ huynh/giáo viên đi kèm để trông nhóm trong chuyến đi, khá đời thường và hay dùng trong bối cảnh trường học.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We still need two parents to be a chaperone for the museum trip.”
Chúng tôi vẫn cần hai phụ huynh làm người đi kèm cho chuyến đi bảo tàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'd like to be a chaperone. Do I need a background check first?”
Tôi muốn làm người đi kèm. Tôi có cần kiểm tra lý lịch trước không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“As a chaperone, you'll watch a small group and count the kids often.”
Là người đi kèm, anh chị sẽ trông một nhóm nhỏ và đếm các cháu thường xuyên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- As a→as‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- watch a→watch‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- group and→group‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- kids often→kids‿oftenNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →