chaperone

ˈʃæpəroʊn
SHA·per·ohn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

người giám hộ đi kèm (tình nguyện)

Cách dùng · Usage

Trong trường học, chaperone thường là phụ huynh đi kèm học sinh trong chuyến tham quan, buổi khiêu vũ, sự kiện. Có thể nói volunteer as a chaperone hoặc need chaperones.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “người giám hộ” dễ làm người Việt nghĩ đến quyền pháp lý với trẻ. Chaperone thường là phụ huynh/giáo viên đi kèm để trông nhóm trong chuyến đi, khá đời thường và hay dùng trong bối cảnh trường học.

Phân biệt từ đồng nghĩa

supervisorNgười giám sát công việc hoặc hoạt động, không nhất thiết trong bối cảnh bảo hộ trẻ em.
guardianNgười giám hộ hợp pháp, thường là cha mẹ hoặc người có trách nhiệm pháp lý.
escortNgười đi cùng hoặc đưa dẫn, nhưng không nhất thiết có trách nhiệm giám sát.
chaperoneNgười lớn đi kèm để giám sát an toàn cho học sinh hoặc trẻ vị thành niên.

Câu ví dụ · Examples

💡 교사가 현장학습 동의서와 함께 도움을 요청하며

We still need two parents to be a chaperone for the museum trip.

Chúng tôi vẫn cần hai phụ huynh làm người đi kèm cho chuyến đi bảo tàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 학부모가 자원하며 자격을 물으며

I'd like to be a chaperone. Do I need a background check first?

Tôi muốn làm người đi kèm. Tôi có cần kiểm tra lý lịch trước không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 교사가 인솔자의 역할을 설명하며

As a chaperone, you'll watch a small group and count the kids often.

Là người đi kèm, anh chị sẽ trông một nhóm nhỏ và đếm các cháu thường xuyên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • As aas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • watch awatch‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • group andgroup‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • kids oftenkids‿oftenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

parent chaperonephụ huynh đi kèm
school chaperonengười giám sát trường học
chaperone a tripgiám sát một chuyến đi
need a chaperonecần người đi giám sát
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1