clear out

klɪr aʊt
klihr·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dọn sạch, dọn trống

Cách dùng · Usage

Clear out nói về dọn cho trống hoặc bỏ đồ ra khỏi nơi nào đó: clear out a closet, fridge, desk, hoặc room. Có thể là dọn sạch để chuyển nhà, sửa phòng, hoặc vứt đồ cũ.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “dọn sạch” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là lau chùi. Clear out nhấn mạnh lấy đồ ra khỏi một chỗ để trống hoặc gọn hơn, thường dùng trong việc nhà, kho, tủ, máy tính; thân mật và rất thực tế.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “dọn phòng”, người Việt hay nói “clear the room” khi muốn bỏ đồ ra khỏi phòng. Clear the room có thể nghĩa là cho người rời đi. Nói “clear out the room” hoặc “clear out the closet”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

clean outGần với clear out, thường gợi việc làm sạch bên trong và bỏ đồ ra.
clear outDùng khi dọn sạch để chỗ đó trống hoặc gọn lại.
clear awayThiên về dọn đồ khỏi bề mặt, như bàn hoặc sàn.
emptyChỉ việc làm cho trống, ít sắc thái sắp xếp hay phân loại.
declutterDùng khi loại bớt đồ không cần để không gian gọn hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to clear out the room before three.

Chúng ta cần dọn trống căn phòng trước ba giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • clear outclear‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Please clear out the fridge by Friday.

Vui lòng dọn sạch tủ lạnh trước thứ Sáu.

💡 email

I cleared out old emails this morning.

Sáng nay tôi đã dọn sạch các email cũ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cleared outcleared‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • old emailsold‿emailsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

clear out the closetdọn trống tủ quần áo
clear out old filesxóa bớt tệp cũ
clear out the garagedọn nhà để xe
clear out spacetạo chỗ trống
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1