Nghĩa · Meaning
dọn sạch, dọn trống
Cách dùng · Usage
Clear out nói về dọn cho trống hoặc bỏ đồ ra khỏi nơi nào đó: clear out a closet, fridge, desk, hoặc room. Có thể là dọn sạch để chuyển nhà, sửa phòng, hoặc vứt đồ cũ.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “dọn sạch” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là lau chùi. Clear out nhấn mạnh lấy đồ ra khỏi một chỗ để trống hoặc gọn hơn, thường dùng trong việc nhà, kho, tủ, máy tính; thân mật và rất thực tế.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “dọn phòng”, người Việt hay nói “clear the room” khi muốn bỏ đồ ra khỏi phòng. Clear the room có thể nghĩa là cho người rời đi. Nói “clear out the room” hoặc “clear out the closet”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to clear out the room before three.”
Chúng ta cần dọn trống căn phòng trước ba giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- clear out→clear‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please clear out the fridge by Friday.”
Vui lòng dọn sạch tủ lạnh trước thứ Sáu.
“I cleared out old emails this morning.”
Sáng nay tôi đã dọn sạch các email cũ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cleared out→cleared‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- old emails→old‿emailsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →