A2 Sơ cấp — giao tiếp cơ bản
26 từ · trang 1/1
- affordcó đủ khả năng (mua), có đủ điều kiện
- allowcho phép
- avoidtránh, ngăn
- believetin
- borrowmượn
- carefulcẩn thận, thận trọng
- causenguyên nhân; gây ra
- choosechọn, lựa chọn
- complainphàn nàn, khiếu nại
- continuetiếp tục
- countryđất nước, quốc gia
- decidequyết định
- dirtybẩn
- discussthảo luận, bàn bạc
- dividechia, phân loại
- enjoytận hưởng, thưởng thức
- expectmong đợi, dự kiến
- explaingiải thích
- fixsửa, sửa chữa
- followlàm theo, tuân theo
- forgetquên
- holidayngày nghỉ, ngày lễ, kỳ nghỉ
- plankế hoạch; lên kế hoạch
- reasonlý do, căn cứ
- safean toàn
- travelđi du lịch, di chuyển