enjoy

ɪnˈdʒɔɪ
ihn·JOY2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tận hưởng, thưởng thức

Cách dùng · Usage

Enjoy được dùng khi một việc, món ăn, trải nghiệm hoặc khoảng thời gian mang lại cảm giác thích thú thật sự. Ở công việc: enjoy working with a team; học tập: enjoy reading novels; đời sống: enjoy a dinner with friends. Dễ nhầm với like: like chỉ thích nói chung, enjoy nhấn mạnh trải nghiệm khi đang làm hoặc đã làm. Cụm thường gặp: enjoy yourself, enjoy the meal.

Sắc thái · Nuance

“Tận hưởng” có thể khiến người Việt nghĩ enjoy luôn trang trọng hoặc nói về khoái lạc mạnh. Thực ra enjoy rất thường ngày, nghĩa là thích và có trải nghiệm dễ chịu, nhất là với hoạt động dùng V-ing.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “thích nấu ăn” không đổi dạng động từ, người học hay nói I enjoy cook. Sau enjoy dùng danh từ hoặc V-ing: I enjoy cooking, We enjoyed the meal.

Phân biệt từ đồng nghĩa

likeChỉ sở thích chung hoặc việc thích một thứ nào đó.
loveMạnh hơn like và cũng được dùng thân mật để nói rất thích.
have funTập trung vào việc có khoảng thời gian vui trong một hoạt động.
enjoyĐánh giá rằng một trải nghiệm cụ thể mang lại sự hài lòng hoặc vui thích.

Câu ví dụ · Examples

💡 daily

I really enjoy cooking on the weekend.

Tôi thực sự thích nấu ăn vào cuối tuần.

💡 food

We enjoyed a nice dinner at the restaurant.

Chúng tôi đã thưởng thức một bữa tối ngon ở nhà hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • enjoyed aenjoyed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • dinner atdinner‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

The kids enjoy playing in the garden.

Bọn trẻ thích chơi trong vườn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • kids enjoykids‿enjoyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • playing inplaying‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

enjoy the mealthưởng thức bữa ăn
enjoy spending timethích dành thời gian
enjoy the viewthưởng ngoạn cảnh đẹp
really enjoy doing somethingrất thích làm gì
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2