dust

dʌst
duhst1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bụi; phủi bụi

Cách dùng · Usage

Dust là lớp bụi mịn trên đồ vật, và cũng là động từ lau/phủi bụi. Ở văn phòng: dust on a computer screen. Ở lớp học: dust on old books. Ở nhà: dust the shelves before guests arrive. Dễ lẫn với dirt: dirt là đất bẩn nói chung; dust là hạt khô, nhẹ, bay hoặc bám mặt bàn. Cụm tự nhiên: collect dust, dust the furniture.

Sắc thái · Nuance

“Bụi” chỉ chất bẩn, nhưng dust còn là động từ rất thường ngày: phủi hoặc lau bụi khỏi bề mặt. Nó không có nghĩa “làm bụi bay lên” trong câu I dust the shelves.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt cần động từ “phủi/lau,” người học hay nói “clean dust on the shelf.” Tự nhiên hơn là “dust the shelf” khi bạn loại bỏ bụi, hoặc “There is dust on the shelf” khi mô tả.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cleanLà từ rộng cho việc dọn sạch, gồm bụi, vết bẩn và rác.
wipeNhấn mạnh động tác lau bằng khăn hoặc tay, có thể lau nước hay vết bẩn.
sweepChỉ việc quét sàn bằng chổi.
dustChỉ việc phủi hoặc lau bụi khỏi bề mặt như kệ sách, bàn hay đồ trang trí.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

There's a lot of dust on the shelves.

Có rất nhiều bụi trên các kệ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • a lot ofa lottaNghe nhươ-lo-rờÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nghe như /r/, và /f/ của "of" rụng.

  • dust ondust‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I need to dust the furniture this weekend.

Tôi cần phủi bụi đồ nội thất vào cuối tuần này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • furniturefurniᴅureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 health

Dust can make me sneeze a lot.

Bụi có thể khiến tôi hắt hơi rất nhiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sneeze asneeze‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

dust the shelvesphủi bụi kệ
a layer of dustmột lớp bụi
collect dustbị bám bụi
dust with sugarrắc nhẹ đường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2