eat up

iːt ʌp
eet·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ăn hết, ăn sạch

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng eat up khi muốn nói ăn hết phần có sẵn, thường có ý sạch đĩa hoặc không còn gì. Ở nhà: Eat up your dinner. Ở công ty: snacks were eaten up during the meeting. Ở lớp: students ate up the pizza after practice. Dễ nhầm với eat out: eat out là đi ăn ngoài. Cụm quen thuộc: eat up every bite.

Sắc thái · Nuance

“Ăn hết” đúng nghĩa chính, nhưng eat up có sắc thái khẩu ngữ, thường là lời nhắc thân mật với trẻ em hoặc nói đồ ăn biến mất nhanh. Nghĩa bóng là tiêu hao hết tài nguyên.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt đặt “hết” sau động từ, người học viết “eat all up soup.” Với tân ngữ danh từ nói “eat up your soup”; với đại từ phải tách: “eat it up,” không phải “eat up it.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

finishDùng rộng cho hoàn thành đồ ăn, bài tập, báo cáo hoặc dự án.
eat upCụ thể là ăn hết, thường nghe tự nhiên trong tình huống đời thường.
finish offGợi xử lý nốt phần cuối còn lại, dùng được với thức ăn hoặc công việc.
devourNói ăn rất nhanh và ngấu nghiến, mạnh hơn nhiều so với lời nhắc nhẹ.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Eat up your soup before it gets cold.

Hãy ăn hết súp trước khi nó nguội.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Eat upeat‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before itbefore‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We ate up the snacks during the meeting.

Chúng tôi đã ăn hết đồ ăn vặt trong lúc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ateaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email said to eat up the food in the fridge.

Email nói rằng hãy ăn hết đồ ăn trong tủ lạnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • eat upeat‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • food infood‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

eat up all the foodăn hết toàn bộ đồ ăn
eat it all upăn hết sạch nó
eat up the budgetngốn hết ngân sách
eat up the last sliceăn hết miếng cuối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2