Nghĩa · Meaning
lau khô, làm khô nước
Cách dùng · Usage
Dùng khi lau hoặc để nước trên người, đồ vật biến mất. Nói sau khi tắm, đi mưa, rửa tay, lau bàn bếp, ghế ngoài sân; có thể nói dry yourself off hoặc dry off the floor.
Sắc thái · Nuance
“Lau khô” khiến người Việt dễ nghĩ phải dùng khăn và làm khô hoàn toàn. Dry off nhấn mạnh nước trên bề mặt biến mất sau khi bị ướt; khẩu ngữ, tự nhiên cho người, tay, bàn, chó, xe.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “lau khô cái bàn,” người học viết “wipe dry the table” trong mọi ngữ cảnh. Khi chỉ nói bỏ nước khỏi bề mặt, dùng “dry off the table” hoặc “dry the table off.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Dry off your hands before you enter the room.”
Hãy lau khô tay trước khi bạn vào phòng.
“I dried off the table before lunch.”
Tôi đã lau khô bàn trước bữa trưa.
“He dried off the screen before the presentation.”
Anh ấy đã lau khô màn hình trước buổi thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dried off→dried‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →