stop by

stɑːp baɪ
stahp·beye2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ghé qua một lát

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng “stop by” khi ghé một nơi trong thời gian ngắn, thường không phải là chuyến thăm chính thức hay dài. Ở công việc, bạn stop by văn phòng sếp để hỏi nhanh; khi học, bạn ghé thư viện lấy sách; đời thường, bạn stop by nhà bạn bè để trả chìa khóa. Dễ nhầm với “visit”: visit có thể lâu và có kế hoạch hơn. Cụm hay nghe: “stop by my office” hoặc “stop by for a minute”.

Sắc thái · Nuance

“Ghé qua” khá gần nghĩa, nhưng stop by nhấn mạnh chuyến thăm ngắn, tiện đường hoặc không quá trang trọng. Không phải “dừng lại” hẳn; nó thường thân mật, tự nhiên trong lời mời hay hẹn nhanh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “ghé văn phòng tôi”, người học có thể bỏ giới từ: “Stop my office after lunch.” Tiếng Anh cần by trước nơi chốn: “Stop by my office after lunch.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

visitNói chung việc thăm, có thể là chuyến thăm dài hoặc đã lên kế hoạch.
come byGần stop by, nhưng rõ hơn là đến chỗ người nghe.
drop byGần nghĩa và thân mật hơn, chỉ việc ghé qua không quá trang trọng.
stop byNhấn mạnh ghé qua trong thời gian ngắn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Stop by my office after lunch if you have questions.

Nếu có thắc mắc, hãy ghé qua văn phòng tôi sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • office afteroffice‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch iflunch‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I'll stop by around three to drop off the keys.

Tôi sẽ ghé qua khoảng ba giờ để đưa chìa khóa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • drop offdrop‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Can you stop by the store on your way home?

Bạn có thể ghé qua cửa hàng trên đường về nhà không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stop by the storeghé qua cửa hàng
stop by my officeghé văn phòng tôi
stop by after workghé sau giờ làm
stop by to pick something upghé lấy món gì
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2