Nghĩa · Meaning
thả vào bên trong
Cách dùng · Usage
Drop in ở nghĩa này là bỏ hoặc thả một vật vào trong hộp, khe, túi hay nơi nhận, thường nhanh và không cần nói chuyện với ai. Ở công việc: bỏ thẻ ra vào vào hộp. Khi học: nộp phiếu ký tên vào khay. Đời thường: thả thư vào khe cửa. Dễ nhầm với drop by, là ghé thăm; drop in nhấn mạnh vật đi vào bên trong. Cụm tự nhiên: drop the form in the mail slot.
Sắc thái · Nuance
“Thả vào” có thể nghe như buông tay bất kỳ. Drop in ở đây rất cụ thể: cho vật rơi hoặc bỏ nhanh vào hộp, khe, ly, ngăn kéo; thường là thao tác nhỏ, đời thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “bỏ vào hộp”, người học hay viết “drop to the box” hoặc bỏ mất in. Với vật đi vào bên trong, dùng “drop it in the box,” không phải “drop it to the box.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Just drop your ticket in the box by the door.”
Chỉ cần thả vé của bạn vào chiếc hộp cạnh cửa.
“Drop the signed form in the mail slot before Friday.”
Hãy thả tờ đơn đã ký vào khe thư trước thứ Sáu.
“Everyone drops a suggestion in the jar after the meeting.”
Sau cuộc họp, mọi người đều thả một góp ý vào chiếc lọ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drops a→drops‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- suggestion in→suggestion‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- jar after→jar‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →