drive around
Nghĩa · Meaning
lái xe đi lòng vòng
Cách dùng · Usage
Drive around được nói khi lái xe đi nhiều hướng trong một khu vực, thường không theo một đường thẳng đến đích. Ở công ty: lái quanh tòa nhà tìm chỗ đậu; khi học: chở bạn đi quanh campus xem ký túc xá; đời thường: chạy lòng vòng tìm quán ăn. Đừng nhầm với drive to: drive to nhấn mạnh điểm đến, còn drive around nhấn mạnh việc đi quanh. Cụm tự nhiên: drive around looking for parking.
Sắc thái · Nuance
“Lái xe đi lòng vòng” dễ nghe như vô mục đích hoàn toàn. Drive around có thể là chạy xe quanh một khu vực để tìm quán, chỗ đậu xe, hoặc khảo sát, không nhất thiết phí thời gian.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “lái xe vòng quanh tòa nhà”, người học hay thêm around sau danh từ sai vị trí: “drive the building around.” Đúng là “drive around the building” hoặc “drive around the area.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We drove around to find a cafe.”
Chúng tôi lái xe lòng vòng để tìm một quán cà phê.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drove around→drove‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- find a→find‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I drove around the building for parking.”
Tôi lái xe vòng quanh tòa nhà để tìm chỗ đậu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drove around→drove‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He drove around before the interview.”
Anh ấy lái xe đi lòng vòng trước buổi phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →