drive around

draɪv əˈraʊnd
dreyev·uh·ROWND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

lái xe đi lòng vòng

Cách dùng · Usage

Drive around được nói khi lái xe đi nhiều hướng trong một khu vực, thường không theo một đường thẳng đến đích. Ở công ty: lái quanh tòa nhà tìm chỗ đậu; khi học: chở bạn đi quanh campus xem ký túc xá; đời thường: chạy lòng vòng tìm quán ăn. Đừng nhầm với drive to: drive to nhấn mạnh điểm đến, còn drive around nhấn mạnh việc đi quanh. Cụm tự nhiên: drive around looking for parking.

Sắc thái · Nuance

“Lái xe đi lòng vòng” dễ nghe như vô mục đích hoàn toàn. Drive around có thể là chạy xe quanh một khu vực để tìm quán, chỗ đậu xe, hoặc khảo sát, không nhất thiết phí thời gian.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “lái xe vòng quanh tòa nhà”, người học hay thêm around sau danh từ sai vị trí: “drive the building around.” Đúng là “drive around the building” hoặc “drive around the area.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

driveChỉ lái xe nói chung, không nói rõ đi vòng quanh hay không có điểm đến.
drive aroundChỉ lái xe quanh một khu vực, thường để tìm, xem hoặc không có đích rõ.
cruiseGợi lái xe thong thả để tận hưởng, không hợp khi đang bực vì tìm chỗ.
commuteChỉ đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc hoặc trường học.
roamNói chung về lang thang đây đó, không nêu rõ phương tiện là xe.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

We drove around to find a cafe.

Chúng tôi lái xe lòng vòng để tìm một quán cà phê.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drove arounddrove‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • find afind‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

I drove around the building for parking.

Tôi lái xe vòng quanh tòa nhà để tìm chỗ đậu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drove arounddrove‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

He drove around before the interview.

Anh ấy lái xe đi lòng vòng trước buổi phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

drive around downtownlái xe quanh trung tâm
drive around aimlesslylái xe không mục đích
drive around until we find parkinglái vòng tìm chỗ đậu
drive around the areachạy xe quanh khu đó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2