Nghĩa · Meaning
ăn mặc chỉnh tề, diện đẹp
Cách dùng · Usage
Dress up được chọn khi ai đó mặc đẹp hơn bình thường, thường vì dịp đó cần lịch sự hoặc trang trọng. Ở công việc, bạn dress up cho tiệc công ty; khi học, sinh viên dress up cho buổi thuyết trình; đời thường, cả nhà dress up đi đám cưới. Dễ nhầm với get dressed: get dressed chỉ mặc quần áo, không nhất thiết đẹp. Cụm quen thuộc: dress up for dinner, dress up as a character.
Sắc thái · Nuance
“Diện đẹp” trong tiếng Việt có thể chỉ là mặc đẹp hơn ngày thường. Dress up thường gợi mặc trang trọng, chỉnh tề cho dịp đặc biệt; cũng có nghĩa hóa trang khi đi với as.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You do not need to dress up for this meeting.”
Bạn không cần phải ăn mặc chỉnh tề cho cuộc họp này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- dress up→dress‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We dressed up for the office lunch.”
Chúng tôi đã diện đẹp cho buổi tiệc trưa ở văn phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dressed up→dressed‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She dressed up for the interview.”
Cô ấy đã ăn mặc chỉnh tề cho buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dressed up→dressed‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →