dress up

dres ʌp
drehs·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ăn mặc chỉnh tề, diện đẹp

Cách dùng · Usage

Dress up được chọn khi ai đó mặc đẹp hơn bình thường, thường vì dịp đó cần lịch sự hoặc trang trọng. Ở công việc, bạn dress up cho tiệc công ty; khi học, sinh viên dress up cho buổi thuyết trình; đời thường, cả nhà dress up đi đám cưới. Dễ nhầm với get dressed: get dressed chỉ mặc quần áo, không nhất thiết đẹp. Cụm quen thuộc: dress up for dinner, dress up as a character.

Sắc thái · Nuance

“Diện đẹp” trong tiếng Việt có thể chỉ là mặc đẹp hơn ngày thường. Dress up thường gợi mặc trang trọng, chỉnh tề cho dịp đặc biệt; cũng có nghĩa hóa trang khi đi với as.

Phân biệt từ đồng nghĩa

get dressedMặc quần áo để sẵn sàng ra ngoài, không nói mức độ trang trọng.
dress upĂn mặc đẹp hoặc trang trọng hơn vì dịp đặc biệt.
wearChỉ trạng thái đang mặc một món đồ cụ thể.
put onNhấn mạnh động tác mặc vào một món, không tự mang nghĩa diện đẹp.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

You do not need to dress up for this meeting.

Bạn không cần phải ăn mặc chỉnh tề cho cuộc họp này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • dress updress‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We dressed up for the office lunch.

Chúng tôi đã diện đẹp cho buổi tiệc trưa ở văn phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dressed updressed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She dressed up for the interview.

Cô ấy đã ăn mặc chỉnh tề cho buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dressed updressed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

dress up for a weddingăn mặc trang trọng đi cưới
dress up for workmặc chỉnh tề đi làm
dress up as a characterhóa trang thành nhân vật
no need to dress upkhông cần mặc trang trọng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2