dress down

dres daʊn
drehs·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ăn mặc giản dị, thoải mái

Cách dùng · Usage

Dress down dùng khi ăn mặc giản dị hơn bình thường: mặc jeans đi làm thứ Sáu, bỏ vest trong buổi họp nhẹ, chọn áo thun cho tiệc nhóm. Cẩn thận: còn nghĩa mắng ai đó.

Sắc thái · Nuance

Không phải “ăn mặc giản dị” theo nghĩa luộm thuộm hay ở nhà. Dress down thường là mặc bớt trang trọng trong bối cảnh vốn có quy định, như công sở; sắc thái được phép casual.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “mặc đồ thoải mái” không cần giới từ, người học dễ viết “dress down Friday.” Cần on/for theo thời điểm hoặc dịp: “dress down on Fridays” và “dress down for the meeting.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

go casualChọn phong cách thoải mái, nhẹ hơn và ít chuẩn mực hơn dress down.
dress downMặc giản dị hơn bình thường hoặc theo quy định cho phép.
wear casual clothesMô tả đơn giản việc mặc đồ thường, thiếu sắc thái so với dress down.
underdressMặc quá xuề xòa so với hoàn cảnh, thường mang đánh giá tiêu cực.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can we dress down for Friday's meeting?

Chúng ta có thể ăn mặc thoải mái cho cuộc họp thứ Sáu không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Everyone dressed down for the team lunch.

Mọi người đều ăn mặc giản dị cho buổi tiệc trưa của nhóm.

📊 presentation

Do not dress down for the client presentation.

Đừng ăn mặc xuềnh xoàng cho buổi thuyết trình với khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

dress down on Fridaysmặc thoải mái vào thứ Sáu
dress down for the meetingmặc giản dị đi họp
a dress-down dayngày mặc đồ thoải mái
dress down a littlemặc bớt trang trọng chút
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2