Nghĩa · Meaning
lái xe trở về
Sắc thái · Nuance
Không chỉ là “trở về” nói chung; drive back nêu rõ phương tiện là lái xe. Nó thường dùng khi quay lại nhà, chỗ làm, khách sạn, hoặc đưa ai đó về bằng xe.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We drove back after the client presentation.”
Chúng tôi lái xe trở về sau buổi thuyết trình với khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- back after→back‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I have to drive back for a two o'clock meeting.”
Tôi phải lái xe trở về để dự cuộc họp lúc hai giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have to→haftaNghe như “háp-tơ”Rút gọn
Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you drive back after we finish lunch?”
Bạn có thể lái xe trở về sau khi chúng ta ăn trưa xong không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →