drive back

draɪv bæk
dreyev·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lái xe trở về

Sắc thái · Nuance

Không chỉ là “trở về” nói chung; drive back nêu rõ phương tiện là lái xe. Nó thường dùng khi quay lại nhà, chỗ làm, khách sạn, hoặc đưa ai đó về bằng xe.

Phân biệt từ đồng nghĩa

go backBao quát mọi cách quay lại, dù đi bộ, đi tàu hay bằng xe.
returnTrang trọng hơn và không cho biết phương tiện di chuyển là gì.
come backNhấn vào việc quay lại phía người nói hoặc nơi đang được lấy làm mốc.
drive backNói rõ người đó quay lại bằng cách lái xe, không chỉ là trở về.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

We drove back after the client presentation.

Chúng tôi lái xe trở về sau buổi thuyết trình với khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • back afterback‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

I have to drive back for a two o'clock meeting.

Tôi phải lái xe trở về để dự cuộc họp lúc hai giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have tohaftaNghe nhưháp-tơRút gọn

    Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Can you drive back after we finish lunch?

Bạn có thể lái xe trở về sau khi chúng ta ăn trưa xong không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

drive back homelái xe về nhà
drive back to worklái xe quay lại làm
drive someone backchở ai đó về
drive back after dinnerlái xe về sau bữa tối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2