Nghĩa · Meaning
kéo để di chuyển
Cách dùng · Usage
Trong giao diện máy tính, người bản xứ nói drag over khi muốn bạn giữ chuột hoặc ngón tay và kéo một mục sang vị trí khác. Ở chỗ làm: kéo ảnh sang slide 2; khi học: kéo đáp án vào ô đúng; đời thường: kéo ảnh vào album. Dễ lẫn với move, là di chuyển nói chung; drag over nhấn mạnh thao tác kéo. Cụm hay gặp: drag it over here.
Sắc thái · Nuance
Nghe như “kéo để di chuyển” nói chung, nên người Việt dễ nghĩ chỉ là kéo bằng tay. Trong giao diện, drag over nhấn mạnh kéo một mục ngang màn hình tới vị trí khác, khá tự nhiên trong hướng dẫn thao tác.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt chỉ nói “kéo file vào đây”, người học hay viết “drag the file here” khi muốn nhấn hướng di chuyển ngang. Tự nhiên hơn: “drag the file over here” hoặc “drag it over to the folder.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Drag the image over to the second slide for me.”
Hãy kéo hình ảnh sang slide thứ hai giúp tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- image over→image‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please drag over the file.”
Xin hãy kéo tệp qua đây.
“Drag over the attachment box.”
Kéo tệp vào ô đính kèm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Drag over→drag‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- attachment→aᴅachmentÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →