double-check
Nghĩa · Meaning
kiểm tra lại
Cách dùng · Usage
Double-check được chọn khi đã kiểm tra một lần nhưng muốn chắc chắn trước khi hành động. Ở công việc: double-check the figures trước khi gửi báo cáo. Khi học: double-check answers trước khi nộp bài. Đời thường: double-check the door trước khi đi ngủ. Dễ nhầm với check: check là kiểm tra nói chung, double-check nhấn mạnh kiểm tra lại để tránh lỗi. Cụm thường gặp: just double-check.
Sắc thái · Nuance
“Kiểm tra lại” có thể chỉ xem lại qua loa, còn double-check nhấn mạnh kiểm tra lần nữa để tránh sai sót. Sắc thái thực tế, lịch sự, hay dùng trong email và công việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt đôi khi viết “check again the address” theo trật tự tiếng Việt. Tự nhiên hơn là “double-check the address” hoặc “check the address again.” Tân ngữ đứng ngay sau check.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I will double-check the address.”
Tôi sẽ kiểm tra lại địa chỉ.
“Please double-check the room number.”
Xin hãy kiểm tra lại số phòng.
“Double-check the interview time before you leave.”
Hãy kiểm tra lại giờ phỏng vấn trước khi bạn rời đi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →