double-check

ˌdʌbəl ˈtʃek
duh·buhl·CHEHK3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

kiểm tra lại

Cách dùng · Usage

Double-check được chọn khi đã kiểm tra một lần nhưng muốn chắc chắn trước khi hành động. Ở công việc: double-check the figures trước khi gửi báo cáo. Khi học: double-check answers trước khi nộp bài. Đời thường: double-check the door trước khi đi ngủ. Dễ nhầm với check: check là kiểm tra nói chung, double-check nhấn mạnh kiểm tra lại để tránh lỗi. Cụm thường gặp: just double-check.

Sắc thái · Nuance

“Kiểm tra lại” có thể chỉ xem lại qua loa, còn double-check nhấn mạnh kiểm tra lần nữa để tránh sai sót. Sắc thái thực tế, lịch sự, hay dùng trong email và công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt đôi khi viết “check again the address” theo trật tự tiếng Việt. Tự nhiên hơn là “double-check the address” hoặc “check the address again.” Tân ngữ đứng ngay sau check.

Phân biệt từ đồng nghĩa

checkChỉ kiểm tra một lần hoặc kiểm tra nói chung.
double-checkChỉ kiểm tra lại lần nữa cùng một mục để chắc chắn không sai.
verifyTrang trọng, nghĩa là xác minh bằng bằng chứng hoặc tiêu chuẩn.
reviewXem xét toàn bộ nội dung hoặc quá trình, rộng hơn kiểm tra lại một điểm.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I will double-check the address.

Tôi sẽ kiểm tra lại địa chỉ.

💡 meeting

Please double-check the room number.

Xin hãy kiểm tra lại số phòng.

🤝 interview

Double-check the interview time before you leave.

Hãy kiểm tra lại giờ phỏng vấn trước khi bạn rời đi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

double-check the timekiểm tra lại giờ
double-check with the officehỏi lại văn phòng
double-check the attachmentkiểm tra lại tệp đính kèm
do a quick double-checkkiểm tra nhanh lần nữa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2