do the dishes

duː ðə ˈdɪʃɪz
doo·thuh·DIH·shihz4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

rửa bát đĩa

Cách dùng · Usage

Do the dishes là cách nói rất đời thường cho việc rửa chén bát sau bữa ăn, dọn bếp ở nhà hoặc nhắc đồng nghiệp rửa ly trong phòng nghỉ. Có thể nói did the dishes, doing the dishes, hoặc ask someone to do the dishes.

Sắc thái · Nuance

“Rửa bát” nghe như chỉ rửa bát ăn cơm, nhưng do the dishes bao gồm đĩa, cốc, dao nĩa, nồi nhỏ sau bữa ăn. Đây là cách nói đời thường, tự nhiên hơn “wash eating utensils”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không cần mạo từ, người học hay nói “do dishes” trong câu cụ thể. Cụm cố định thường là “do the dishes”: “I did the dishes after dinner.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

wash the dishesNói trực tiếp việc rửa bát đĩa bằng nước và xà phòng.
do the dishesCụm sinh hoạt gia đình, có thể gồm rửa, cho vào máy rửa và dọn bát đĩa.
clean up after dinnerRộng hơn, gồm dọn bàn, cất thức ăn thừa và rửa bát sau bữa tối.
load the dishwasherChỉ thao tác xếp bát đĩa vào máy rửa.
unload the dishwasherChỉ việc lấy bát đĩa sạch khỏi máy và cất đi.
wash upỞ Anh thường là rửa bát; ở Mỹ dễ hiểu là rửa người hoặc rửa tay.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I did the dishes after lunch.

Tôi đã rửa bát sau bữa trưa.

💡 email

The email asked staff to do the dishes after meals.

Email đề nghị nhân viên rửa bát sau bữa ăn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email askedemail‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • dishes afterdishes‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

He did the dishes before leaving for the interview.

Anh ấy đã rửa bát trước khi đi phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

do the dishesrửa bát đĩa
wash the dishesrửa bát đĩa
dirty dishesbát đĩa bẩn
take turns doing the dishesthay phiên rửa bát
load the dishwasherxếp vào máy rửa bát
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2