do the dishes
Nghĩa · Meaning
rửa bát đĩa
Cách dùng · Usage
Do the dishes là cách nói rất đời thường cho việc rửa chén bát sau bữa ăn, dọn bếp ở nhà hoặc nhắc đồng nghiệp rửa ly trong phòng nghỉ. Có thể nói did the dishes, doing the dishes, hoặc ask someone to do the dishes.
Sắc thái · Nuance
“Rửa bát” nghe như chỉ rửa bát ăn cơm, nhưng do the dishes bao gồm đĩa, cốc, dao nĩa, nồi nhỏ sau bữa ăn. Đây là cách nói đời thường, tự nhiên hơn “wash eating utensils”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không cần mạo từ, người học hay nói “do dishes” trong câu cụ thể. Cụm cố định thường là “do the dishes”: “I did the dishes after dinner.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I did the dishes after lunch.”
Tôi đã rửa bát sau bữa trưa.
“The email asked staff to do the dishes after meals.”
Email đề nghị nhân viên rửa bát sau bữa ăn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email asked→email‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- dishes after→dishes‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He did the dishes before leaving for the interview.”
Anh ấy đã rửa bát trước khi đi phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →