Nghĩa · Meaning
bẩn
Cách dùng · Usage
Gọi thứ gì là “dirty” khi có bùn, bụi, vết dầu hoặc chưa được giặt: giày sau mưa, bàn bếp, quần áo. Với lời nói hay trò đùa, nó còn có nghĩa hơi tục.
Sắc thái · Nuance
“Bẩn” khớp nghĩa cơ bản, nhưng “dirty” còn có sắc thái đời thường rất trực tiếp, dùng cho tay, quần áo, bát đĩa, nước. Không trang trọng như “contaminated” hay “unclean.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “áo bị bẩn” nên người học có thể viết “My shirt is got dirty.” Đúng là “My shirt got dirty” cho quá trình, hoặc “My shirt is dirty” cho trạng thái hiện tại.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My shoes got dirty on the muddy trail.”
Giày của tôi bị bẩn trên con đường mòn lầy lội.
“The window is dirty and hard to see through.”
Cửa sổ bẩn và khó nhìn xuyên qua.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- window is→window‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The river water looked dirty after the storm.”
Nước sông trông bẩn sau cơn bão.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →