Nghĩa · Meaning
nha sĩ
Cách dùng · Usage
Dùng rất đời thường khi nói về chăm sóc răng miệng: đặt lịch khám, đi trám răng, đau răng phải đi khám, hoặc kiểm tra định kỳ sáu tháng một lần. Có thể nói my dentist cho nha sĩ quen.
Sắc thái · Nuance
“Dentist” là người khám và chữa răng, không phải bác sĩ đa khoa. Trong tiếng Anh thường nói go to the dentist như đi một nơi/dịch vụ, nghe tự nhiên hơn “go to dentist”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không có mạo từ, người học hay nói “I go to dentist tomorrow”. Cần the hoặc a: “I’m going to the dentist tomorrow” cho buổi hẹn, “You should see a dentist” khi chưa rõ ai.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I have a toothache, so I'm going to the dentist.”
Tôi bị đau răng nên tôi đi khám nha sĩ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- going to→gonnaNghe như “gơ-nờ”Rút gọn
Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You should see the dentist twice a year.”
Bạn nên đi khám nha sĩ hai lần một năm.
“The dentist said my teeth look healthy.”
Nha sĩ nói răng của tôi trông khỏe mạnh.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →