Nghĩa · Meaning
ngày nghỉ
Cách dùng · Usage
Day off là ngày bạn không phải đi làm hoặc đi học theo lịch, thường vẫn là ngày bình thường với người khác. Ở công ty: take a day off là xin nghỉ một ngày. Khi học: a day off from school là nghỉ học. Đời thường: spend my day off cleaning là dùng ngày nghỉ để dọn nhà. Khác holiday: holiday thường là kỳ nghỉ/lễ chung. Cụm tự nhiên: my day off, have a day off.
Sắc thái · Nuance
“Ngày nghỉ” trong tiếng Việt có thể là lễ, cuối tuần, hoặc nghỉ phép. Day off thường là ngày cá nhân không phải làm việc/học, do lịch hoặc xin nghỉ; nó không nhất thiết là ngày lễ chung.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “nghỉ một ngày”, người học hay viết “I off tomorrow” hoặc “I am off a day”. Cần có danh từ hoặc động từ đúng: “Tomorrow is my day off” hoặc “I’m taking a day off”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Tomorrow is my day off.”
Ngày mai là ngày nghỉ của tôi.
“Can I take a day off next week?”
Tuần sau tôi xin nghỉ một ngày được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Can I→can‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“On my day off, I stay home and rest.”
Vào ngày nghỉ, tôi ở nhà nghỉ ngơi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- off I→off‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- home and→home‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →