cut back on something

kʌt bæk ɑːn ˈsʌmθɪŋ
kuht·bak·ahn·SUHM·thihng5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

cắt giảm, giảm bớt việc gì đó

Cách dùng · Usage

Dùng khi giảm bớt một thói quen, chi phí hoặc lượng dùng: uống ít cà phê hơn, giảm tiền ăn ngoài, tiết kiệm giấy trong văn phòng hay bớt thời gian mạng xã hội.

Sắc thái · Nuance

“Cắt giảm” dễ gợi quyết định ngân sách mạnh. Cut back on thường đời thường hơn: giảm lượng tiêu thụ hoặc tần suất làm gì, không nhất thiết bỏ hẳn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “giảm cà phê”, người học hay viết “cut back coffee”. Cần có on: “cut back on coffee”. Nếu bỏ hẳn thì dùng “cut out coffee”, không phải cut back on.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reduceGiảm số lượng, mức độ, chi phí hoặc rủi ro, trang trọng và rộng.
cut back onCố ý giảm chi tiêu, thói quen hoặc việc làm trong đời sống.
cut down onRất gần nghĩa, hay dùng với thuốc lá, rượu, đường hoặc thói quen sức khỏe.
saveTiết kiệm tiền hoặc tài nguyên, không nhất thiết giảm một hành động.
stopDừng hẳn, mạnh hơn việc chỉ giảm bớt.
limitĐặt giới hạn để kiểm soát, hợp với quy tắc hoặc kế hoạch.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

The office cut back on paper use last year.

Năm ngoái văn phòng đã cắt giảm việc dùng giấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • back onback‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • paper usepaper‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This slide shows how we cut back on waste.

Slide này cho thấy chúng tôi đã giảm lãng phí như thế nào.

💡 meeting

We should cut back on late changes.

Chúng ta nên hạn chế thay đổi vào phút chót.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • back onback‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cut back on sugargiảm ăn đường
cut back on spendinggiảm chi tiêu
cut back on coffeegiảm uống cà phê
cut back on screen timegiảm thời gian màn hình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2