cram for

kræm fɔːr
kram·fawr2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

học nhồi nhét (cho kỳ thi)

Cách dùng · Usage

Dùng cram for khi nói học gấp ngay trước bài kiểm tra: thức khuya ôn toán, học chung sau giờ học, nhồi từ vựng trước quiz. Sắc thái hơi tiêu cực vì học vội, không đều.

Sắc thái · Nuance

“Học nhồi nhét” đúng ý nhưng trong tiếng Việt có thể chỉ cách học nói chung. Cram for nhấn mạnh học gấp ngay trước kiểm tra, hơi thân mật, thường hàm ý thiếu chuẩn bị và thức khuya.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “học thi toán”, người học dễ bỏ for: “I crammed the math quiz.” Cram cần for khi nói kỳ thi: “I crammed for the math quiz.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

study forNói học để chuẩn bị cho kỳ thi nói chung, có thể là chuẩn bị đều đặn.
cram forNhấn vào việc học nhồi nhét gấp rút ngay trước kỳ thi.
prepare forRộng và trang trọng hơn, dùng cho thi, phỏng vấn, chuyến đi hoặc cuộc họp.
reviewNói xem lại kiến thức đã học, thường bình tĩnh và có kế hoạch hơn cram.
memorizeNhấn vào việc học thuộc lòng, không nói rõ là học gấp hay lâu dài.
pull an all-nighterNhấn vào việc thức trắng đêm, có thể để học hoặc làm việc.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

I stayed up late to cram for the math quiz.

Mình thức khuya để học nhồi nhét cho bài kiểm tra toán.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stayed upstayed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

Want to cram for the history test together after school?

Cậu muốn cùng học nhồi nhét cho bài kiểm tra lịch sử sau giờ học không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • together aftertogether‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💬 texting

can't hang out tonight, gotta cram for science 😭

Tối nay không đi chơi được, phải học nhồi nhét môn khoa học 😭

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hang outhang‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • gottagoᴅaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cram for a testhọc gấp cho bài kiểm tra
cram for finalshọc nhồi cho kỳ cuối
stay up crammingthức khuya học nhồi
cram the night beforehọc gấp đêm trước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2