Nghĩa · Meaning
học nhồi nhét (cho kỳ thi)
Cách dùng · Usage
Dùng cram for khi nói học gấp ngay trước bài kiểm tra: thức khuya ôn toán, học chung sau giờ học, nhồi từ vựng trước quiz. Sắc thái hơi tiêu cực vì học vội, không đều.
Sắc thái · Nuance
“Học nhồi nhét” đúng ý nhưng trong tiếng Việt có thể chỉ cách học nói chung. Cram for nhấn mạnh học gấp ngay trước kiểm tra, hơi thân mật, thường hàm ý thiếu chuẩn bị và thức khuya.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “học thi toán”, người học dễ bỏ for: “I crammed the math quiz.” Cram cần for khi nói kỳ thi: “I crammed for the math quiz.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I stayed up late to cram for the math quiz.”
Mình thức khuya để học nhồi nhét cho bài kiểm tra toán.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stayed up→stayed‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Want to cram for the history test together after school?”
Cậu muốn cùng học nhồi nhét cho bài kiểm tra lịch sử sau giờ học không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Want to→wannaNghe như “oa-nờ”Rút gọn
Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- together after→together‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“can't hang out tonight, gotta cram for science 😭”
Tối nay không đi chơi được, phải học nhồi nhét môn khoa học 😭
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hang out→hang‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- gotta→goᴅaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →