cross through

krɒs θruː
kros·throo2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gạch ngang để xóa (chữ, mục)

Cách dùng · Usage

Nói khi bạn gạch ngang chữ hay mục để cho thấy không dùng nữa: món đã mua trong danh sách, số điện thoại cũ, hoặc ý bị loại trong bản nháp. Thường dùng với giấy tờ, ghi chú.

Sắc thái · Nuance

“Cross through” dễ gây nhầm vì “cross through the park” là đi xuyên qua, còn với chữ viết thường người bản ngữ hay nói “draw/put a line through”. “Cross through” để gạch chữ nghe kém phổ biến hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do dịch “đi qua công viên” là “cross through the park”, người Việt có thể dùng lại cho chữ: “cross through the wrong word”. Trong văn bản, nói “cross out the wrong word” hoặc “put a line through it”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

crossTừ cơ bản cho việc đi qua hoặc kẻ ngang, tùy ngữ cảnh mới rõ nghĩa.
cross throughNói đi xuyên qua một không gian như công viên, hành lang hay đám đông.
go throughNhấn mạnh đi qua bên trong hoặc trải qua điều gì, ít sắc thái cắt ngang.
cut throughGợi đi tắt, băng ngang để nhanh hơn qua khoảng trống hay khu vực.
cross outDùng cho gạch bỏ chữ hoặc mục trên giấy, rõ nghĩa xóa hơn cross through.

Câu ví dụ · Examples

💡 장보기 목록

I cross through each item on the list after I buy it.

Tôi gạch bỏ từng món trong danh sách sau khi mua xong.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • through eachthrough‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • itemiᴅemÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • list afterlist‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 서류 수정

She crossed through the old phone number and wrote the new one.

Cô ấy gạch bỏ số điện thoại cũ và viết số mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • number andnumber‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • new onenew‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 글쓰기

Don't erase the sentence; just cross it through neatly.

Đừng tẩy câu đó; chỉ cần gạch ngang gọn gàng thôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Don't erasedon't‿eraseNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cross itcross‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cross through the parkđi xuyên qua công viên
cross through a crowdlen qua đám đông
draw a line throughkẻ đường gạch qua
put a line through a wordgạch ngang một từ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2