Nghĩa · Meaning
gạch ngang để xóa (chữ, mục)
Cách dùng · Usage
Nói khi bạn gạch ngang chữ hay mục để cho thấy không dùng nữa: món đã mua trong danh sách, số điện thoại cũ, hoặc ý bị loại trong bản nháp. Thường dùng với giấy tờ, ghi chú.
Sắc thái · Nuance
“Cross through” dễ gây nhầm vì “cross through the park” là đi xuyên qua, còn với chữ viết thường người bản ngữ hay nói “draw/put a line through”. “Cross through” để gạch chữ nghe kém phổ biến hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do dịch “đi qua công viên” là “cross through the park”, người Việt có thể dùng lại cho chữ: “cross through the wrong word”. Trong văn bản, nói “cross out the wrong word” hoặc “put a line through it”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I cross through each item on the list after I buy it.”
Tôi gạch bỏ từng món trong danh sách sau khi mua xong.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- through each→through‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- item→iᴅemÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- list after→list‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She crossed through the old phone number and wrote the new one.”
Cô ấy gạch bỏ số điện thoại cũ và viết số mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- number and→number‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- wrote→wroᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- new one→new‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Don't erase the sentence; just cross it through neatly.”
Đừng tẩy câu đó; chỉ cần gạch ngang gọn gàng thôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Don't erase→don't‿eraseNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cross it→cross‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →