cross off

krɔːs ɔːf
kraws·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gạch bỏ khỏi danh sách

Cách dùng · Usage

Cross off được dùng khi bạn đánh dấu một mục trong danh sách là đã xong, đã loại, hoặc không còn cần theo dõi. Ở công việc, cross off completed tasks; khi học, cross off chapters after reviewing; đời thường, cross off groceries already bought. Dễ nhầm với delete: delete là xóa hẳn, nhất là trên máy tính; cross off thường vẫn để mục đó nhìn thấy nhưng gạch đi. Cụm quen thuộc: cross off a name, cross something off the list.

Sắc thái · Nuance

“Cross off” không chỉ là gạch chữ cho xấu đi; nó nói một mục trong danh sách đã xong, bị loại hoặc không cần nữa. Sắc thái rất thực dụng, hay dùng trong checklist, đăng ký, kế hoạch.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “gạch tên khỏi danh sách”, người học hay viết “cross a name from the list”. Cụm tự nhiên là “cross a name off the list” hoặc “cross off the name”; cần “off”, không phải “from”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cross outGạch bỏ chữ sai hoặc nội dung cần sửa trong văn bản.
cross offGạch một mục khỏi danh sách để đánh dấu đã xử lý hoặc không còn cần.
check offĐánh dấu chọn để biểu thị đã hoàn thành, không nhất thiết gạch bỏ.
removeChỉ loại bỏ khỏi danh sách thật sự, không gợi nét gạch trên giấy.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Cross off each name as people pick up their badges.

Hãy gạch từng tên khi mọi người nhận thẻ của họ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Cross offcross‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • name asname‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • pick uppick‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Please cross off anyone who canceled before Friday.

Vui lòng gạch tên những người đã hủy trước thứ Sáu.

💡 일상

I love crossing off tasks on my to-do list.

Tôi thích gạch bỏ các việc trong danh sách cần làm của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • crossing offcrossing‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tasks ontasks‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cross off a taskgạch việc đã xong
cross it off the listgạch nó khỏi danh sách
cross off the namesgạch các tên
cross off each itemgạch từng mục
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2