Nghĩa · Meaning
lần lượt đếm số theo thứ tự
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi một nhóm lần lượt hô số để chia đội, điểm danh, xếp hàng, hoặc bắt đầu hoạt động trong lớp học, buổi tập, hội trại hay quân sự.
Sắc thái · Nuance
“Lần lượt đếm số” đúng ý, nhưng count off là hành động theo hàng/nhóm: mỗi người nói số của mình để chia nhóm hoặc điểm danh. Nó không phải “đếm bớt” hay “tính trừ”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đếm số nhóm” không cần giới từ, người học hay viết “count off twos”. Tiếng Anh cần by khi đếm theo bước: “count off by twos”; để bắt đầu nhạc: “count the band off”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Applicants counted off before entering the room.”
Các ứng viên đếm số lần lượt trước khi vào phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- counted off→counted‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before entering→before‿enteringNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Count off the groups before the activity starts.”
Hãy đếm số các nhóm trước khi hoạt động bắt đầu.
“We counted off to make two small teams.”
Chúng tôi đếm số lần lượt để chia thành hai đội nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- counted off→counted‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →