Nghĩa · Meaning
tin tưởng và trông cậy vào ai đó
Cách dùng · Usage
Dùng trong giao tiếp hằng ngày khi tin ai sẽ giúp hoặc làm đúng việc: nhờ bạn đón con, tin đồng nghiệp chuẩn bị phòng, trông cậy người thân lúc khó khăn.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “tin tưởng/trông cậy” dễ làm người Việt hiểu như niềm tin chung chung. Count on cụ thể hơn: kỳ vọng ai/cái gì sẽ thật sự giúp hoặc xảy ra, giọng thân mật đến trung tính, có cảm giác dựa vào trách nhiệm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You can count on me to bring the adapter.”
Bạn có thể tin tưởng rằng tôi sẽ mang bộ chuyển đổi đến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- count on→count‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our manager counted on Eva for the room setup.”
Người quản lý của chúng tôi giao việc chuẩn bị phòng cho Eva.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- counted on→counted‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- setup→seᴅupÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I count on Tom to choose a quiet lunch place.”
Tôi trông cậy vào Tom để chọn một chỗ ăn trưa yên tĩnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- count on→count‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- choose a→choose‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →