count on

kaʊnt ɑːn
kownt·ahn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tin tưởng và trông cậy vào ai đó

Cách dùng · Usage

Dùng trong giao tiếp hằng ngày khi tin ai sẽ giúp hoặc làm đúng việc: nhờ bạn đón con, tin đồng nghiệp chuẩn bị phòng, trông cậy người thân lúc khó khăn.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “tin tưởng/trông cậy” dễ làm người Việt hiểu như niềm tin chung chung. Count on cụ thể hơn: kỳ vọng ai/cái gì sẽ thật sự giúp hoặc xảy ra, giọng thân mật đến trung tính, có cảm giác dựa vào trách nhiệm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

depend onRộng và trung tính, có thể là phụ thuộc thực tế hoặc dựa vào chức năng.
rely onHơi trang trọng hơn, nhấn mạnh sự tin cậy lâu dài.
trustTập trung vào lòng tin về sự trung thực hoặc tính đáng tin của người.
expectNói nghĩ điều gì sẽ xảy ra, yếu hơn ý tin và trông cậy.
bank onThân mật và mạnh, nghĩa là đặt nhiều kỳ vọng, đôi khi có rủi ro.
count onDùng khi tin rằng ai đó sẽ giúp hoặc điều gì sẽ xảy ra như cần.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

You can count on me to bring the adapter.

Bạn có thể tin tưởng rằng tôi sẽ mang bộ chuyển đổi đến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • count oncount‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Our manager counted on Eva for the room setup.

Người quản lý của chúng tôi giao việc chuẩn bị phòng cho Eva.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • counted oncounted‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • setupseᴅupÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I count on Tom to choose a quiet lunch place.

Tôi trông cậy vào Tom để chọn một chỗ ăn trưa yên tĩnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • count oncount‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • choose achoose‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

count on mecứ trông cậy vào tôi
count on your helptrông chờ sự giúp đỡ
count on good weathermong thời tiết tốt
someone you can count onngười đáng tin cậy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2