copy over

ˈkɑːpi ˈoʊvər
KAH·pee·oh·ver4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chép lại, sao chép sang

Cách dùng · Usage

Trong công việc hằng ngày, cụm này nghĩa là chép thông tin từ email, bảng tính, mẫu cũ hoặc ghi chú sang nơi khác. Thường dùng cho địa chỉ, số liệu, đoạn văn, danh sách.

Sắc thái · Nuance

“Sao chép sang” là phần quan trọng của copy over: dữ liệu đi từ nơi này sang nơi khác, thường trong máy tính. Nó có thể hàm ý ghi đè bản cũ, không phải chỉ viết lại bằng tay.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “copy hình qua laptop”, người học hay bỏ giới từ: “copy photos over a laptop”. Cần “to”: “copy photos over to a laptop”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

copyTừ rộng cho việc sao chép, chưa nói rõ sao sang đâu.
copy overNhấn mạnh chuyển bản sao từ nguồn sang vị trí hoặc hệ thống khác.
moveKhác vì bản gốc thường rời vị trí cũ, không còn là thao tác sao chép.
transferTrang trọng hơn, nói chuyển tệp, dữ liệu hoặc người từ nơi này sang nơi khác.
pasteLà bước dán nội dung đã sao chép vào vị trí cụ thể.
back upNói tạo bản sao dự phòng để an toàn, khác mục đích sao chép thông thường.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Copy over the notes before the meeting.

Hãy chép lại ghi chú trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I copy over the address from the email.

Tôi chép lại địa chỉ từ email.

📊 presentation

She copies over the title to the slide.

Cô ấy chép tiêu đề sang slide.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • copies overcopies‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

copy files overchép tệp sang
copy photos over to a laptopchép ảnh sang laptop
copy the data overchép dữ liệu sang
copy over the old versionghi đè bản cũ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2