Nghĩa · Meaning
làm nguội, hạ nhiệt; bình tĩnh lại
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng cool down khi vật nóng bớt hoặc cảm xúc dịu lại sau căng thẳng. Ở công việc, let the laptop cool down sau khi máy quá nóng; trong học tập, cool down after a difficult exam; đời thường, wait for soup to cool down. Dễ lẫn với chill out: chill out chủ yếu là thư giãn, còn cool down nhấn mạnh quá trình hạ nhiệt. Cụm hay gặp: cool down period.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “làm nguội” dễ khiến người Việt chỉ nghĩ đến đồ nóng. Cool down còn là dịu cảm xúc sau căng thẳng; giọng tự nhiên, đời thường, không trang trọng như “regain composure”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let the tea cool down.”
Hãy để trà nguội bớt.
“We waited to cool down after the argument.”
Chúng tôi đã chờ để bình tĩnh lại sau cuộc tranh cãi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- waited→waiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- down after→down‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Cool down before you speak again.”
Hãy bình tĩnh lại trước khi bạn nói tiếp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →